툭
tuk
Cái vỗ vai và cuộc gọi bị ngắt — cùng một từ
Hình ảnh Một thứ nhẹ chạm xuống hay rời ra một cái, và thứ đang nối liền coi như xong. 툭 là một cái chạm hay rơi nhẹ, 쿵 là một cú va nặng.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 툭
-
đầu ngón tay gọi ta
어깨를 툭 쳤어요.
eo-kkae-reul tuk chyeo-sseo-yo
Tôi vỗ vai anh ấy một cái.
Có người tới từ phía sau, chạm đầu ngón tay vào vai một cái rồi rút ra
-
cái cúc đứt chỉ
단추가 툭 떨어졌어요.
dan-chu-ga tuk tteo-reo-jyeo-sseo-yo
Cái cúc rơi mất rồi.
Áo vừa bị kéo, cái cúc tuột khỏi sợi chỉ và rơi xuống sàn
-
giọng nói bị cắt giữa câu
전화가 툭 끊겼어요.
jeon-hwa-ga tuk kkeun-kyeo-sseo-yo
Cuộc gọi bỗng bị ngắt.
Giọng bên kia mất khỏi ống nghe ngay giữa câu và mọi thứ lặng đi
-
câu nói buông đột ngột
한마디 툭 던졌어요.
han-ma-di tuk deon-jyeo-sseo-yo
Anh ấy buông một câu.
Một câu không lời giải thích được đặt xuống giữa phòng im, rồi miệng khép lại
-
giọt nước mắt cuối cùng rơi
눈물이 툭 떨어졌어요.
nun-mu-ri tuk tteo-reo-jyeo-sseo-yo
Một giọt nước mắt rơi xuống.
Nước đọng trong mắt buông đúng một giọt xuống đầu gối
Tất cả trong một hình ảnh
툭 là một cái chạm nhẹ rồi hết. Trên vai, đó là đầu ngón tay gọi ta; trên áo, đó là cái cúc đứt chỉ; trên điện thoại, đó là giọng nói mất giữa câu. Từ miệng, đó là một câu buông ra chẳng có đầu đuôi; từ mắt, đó là giọt nước mắt cuối cùng rơi xuống.