Đến nội dung chính

툭

tuk

Cái vỗ vai và cuộc gọi bị ngắt — cùng một từ

Hình ảnh Một thứ nhẹ chạm xuống hay rời ra một cái, và thứ đang nối liền coi như xong. 툭 là một cái chạm hay rơi nhẹ, 쿵 là một cú va nặng.

Trạng từ và từ tượng thanh

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 툭

  1. đầu ngón tay gọi ta

    어깨를 툭 쳤어요.

    eo-kkae-reul tuk chyeo-sseo-yo

    Tôi vỗ vai anh ấy một cái.

    Có người tới từ phía sau, chạm đầu ngón tay vào vai một cái rồi rút ra

  2. cái cúc đứt chỉ

    단추가 툭 떨어졌어요.

    dan-chu-ga tuk tteo-reo-jyeo-sseo-yo

    Cái cúc rơi mất rồi.

    Áo vừa bị kéo, cái cúc tuột khỏi sợi chỉ và rơi xuống sàn

  3. giọng nói bị cắt giữa câu

    전화가 툭 끊겼어요.

    jeon-hwa-ga tuk kkeun-kyeo-sseo-yo

    Cuộc gọi bỗng bị ngắt.

    Giọng bên kia mất khỏi ống nghe ngay giữa câu và mọi thứ lặng đi

  4. câu nói buông đột ngột

    한마디 툭 던졌어요.

    han-ma-di tuk deon-jyeo-sseo-yo

    Anh ấy buông một câu.

    Một câu không lời giải thích được đặt xuống giữa phòng im, rồi miệng khép lại

  5. giọt nước mắt cuối cùng rơi

    눈물이 툭 떨어졌어요.

    nun-mu-ri tuk tteo-reo-jyeo-sseo-yo

    Một giọt nước mắt rơi xuống.

    Nước đọng trong mắt buông đúng một giọt xuống đầu gối

Tất cả trong một hình ảnh

툭 là một cái chạm nhẹ rồi hết. Trên vai, đó là đầu ngón tay gọi ta; trên áo, đó là cái cúc đứt chỉ; trên điện thoại, đó là giọng nói mất giữa câu. Từ miệng, đó là một câu buông ra chẳng có đầu đuôi; từ mắt, đó là giọt nước mắt cuối cùng rơi xuống.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn