무겁다
mu-geop-da
Thùng nặng, người nặng, không khí nặng: một chữ
Hình ảnh Lực kéo xuống mạnh, nên nhấc lên là tay căng thẳng ra và người nghiêng đi. mugeopda là bị kéo xuống mà xệ đi, gabyeopda là không bị kéo nên nhấc lên dễ.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 무겁다
-
Nhấc lên là tay xệ xuống
이 상자가 너무 무거워요.
i sang-ja-ga neo-mu mu-geo-wo-yo
Cái thùng này nhấc lên rất khó.
Nhấc tay cầm lên, cánh tay căng thẳng ra và một bên vai nghiêng theo
-
Chân không rời khỏi sàn
오늘은 몸이 좀 무거워요.
o-neu-reun mo-mi jom mu-geo-wo-yo
Hôm nay người tôi nặng nề.
Chân đưa ra khỏi chăn nhưng bàn chân như dán xuống sàn, không rời lên được
-
Không khí lắng xuống sàn
어제 회의 분위기가 무거웠어요.
eo-je hoe-ui bu-nwi-gi-ga mu-geo-wo-sseo-yo
Buổi họp hôm qua không khí nặng nề.
Không ai mở miệng và không khí trong phòng chìm dần xuống sàn
-
Lời bị giữ lại trong miệng
저분은 입이 무거우세요.
jeo-bu-neun i-bi mu-geo-u-se-yo
Vị đó không kể lại điều mình nghe.
Điều đã nghe nằm trong miệng, môi khép chặt không để lọt ra chữ nào
Miệng nặng là cách nói quen để chỉ việc giữ kín chuyện.
-
Gánh trên vai làm cong lưng
책임이 무거운 자리예요.
chae-gi-mi mu-geo-un ja-ri-ye-yo
Đó là vị trí nhiều trách nhiệm.
Gánh trên vai làm lưng cong xuống và mỗi bước đi ngắn lại
Tất cả trong một hình ảnh
mugeopda là một lực kéo xuống. Nhấc tay cầm lên mà cánh tay căng thẳng ra thì thùng nặng; chân ra khỏi chăn mà không rời khỏi sàn thì người nặng; không ai mở miệng và không khí lắng xuống sàn thì buổi họp nặng nề. Lời nghe được bị giữ lại trong miệng thì là miệng nặng, còn gánh trên vai làm cong lưng thì là trách nhiệm nặng.