Đến nội dung chính

확

hwak

확 không nói về độ lớn mà nói về tốc độ

Hình ảnh Thứ đang yên bỗng bung ra một nhát, lớn đến mức khuấy cả không khí quanh nó. 확 là bung ra lớn trong một nhát, 슬슬 là lan ra từ từ.

Trạng từ và từ tượng thanh

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 확

  1. cánh cửa bị bật mở

    문을 확 열었어요.

    mu-neul hwak yeo-reo-sseo-yo

    Tôi bật cửa ra.

    Vừa nắm tay cầm, cánh cửa bật hết ra sau và gió ùa vào

  2. giá vọt lên trong một ngày

    값이 확 올랐어요.

    gap-si hwak ol-la-sseo-yo

    Giá vọt lên hẳn.

    Con số trên bảng giá hôm qua hôm nay đứng cao hơn một bậc

  3. khuôn mặt không kịp che

    얼굴이 확 빨개졌어요.

    eol-gu-ri hwak ppal-gae-jyeo-sseo-yo

    Mặt anh ấy đỏ bừng lên.

    Màu đỏ lan từ tai lên tới gò má trong một đợt

  4. mùi ập vào

    불 냄새가 확 났어요.

    bul naem-sae-ga hwak na-sseo-yo

    Bỗng có mùi khét.

    Cửa vừa mở, hơi khét đã ập ngay tới trước mặt

  5. ý nghĩ đổi trong một đêm

    생각이 확 바뀌었어요.

    saeng-ga-gi hwak ba-kkwi-eo-sseo-yo

    Suy nghĩ của tôi đổi hẳn.

    Nghe một câu, quyết định hôm qua bị lật ngay tại đó

Tất cả trong một hình ảnh

확 là một hình: thứ gì đó động mạnh trong một nhát. Trên cánh cửa, đó là giật bung ra chứ không mở từ tốn; trên giá cả, đó là vọt lên trong một ngày; trên khuôn mặt, đó là nóng lên không kịp che. Ở mũi, đó là mùi ập vào; trong đầu, đó là quyết định hôm qua bị lật ngay tại chỗ.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn