에서
e-seo
에 và 에서: một chữ thêm vào quyết định điều gì
Hình ảnh Vẽ một cái khung quanh một nơi. Mọi việc diễn ra bên trong khung — và khi bạn bước ra, cái khung là nơi bạn xuất phát. 에 chỉ chấm một cái chấm rồi thôi; 에서 khoanh một cái khung quanh nơi ấy để việc diễn ra bên trong — 식당에 있어요 là đang ở đó, 식당에서 일해요 là cử động làm việc bên trong.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 에서
-
nền cho việc xảy ra
저는 식당에서 일해요.
jeo-neun sik-dang-e-seo il-hae-yo
Tôi làm ở quán ăn.
Bên trong bốn bức tường quán ăn, đĩa được bưng ra và khách gọi món suốt cả ngày
식당에 있어요 chỉ là đang ở đó; 식당에서 일해요 là làm việc gì đó bên trong.
-
cửa mình bước ra
베트남에서 왔어요.
be-teu-na-me-seo wa-sseo-yo
Tôi đến từ Việt Nam.
Một cánh cửa trên đường viền hình đất nước Việt Nam mở ra, bạn bước qua đó và đi tới tận đây
-
chỗ đường kẻ bắt đầu
아홉 시에서 여섯 시까지 일해요.
a-hop si-e-seo yeo-seot si-kka-ji il-hae-yo
Tôi làm từ chín giờ đến sáu giờ.
Đầu bút chì đặt ở vạch chín giờ trên cây thước thời gian rồi kéo một mạch tới vạch sáu giờ
-
cả cái khung đứng ra
회사에서 전화가 왔어요.
hoe-sa-e-seo jeon-hwa-ga wa-sseo-yo
Công ty gọi điện tới.
Cả tòa nhà công ty biến thành cái ống nghe và gọi tới cho bạn
-
chỗ vớt được tin
그 뉴스는 인터넷에서 봤어요.
geu nyu-seu-neun in-teo-ne-se-seo bwa-sseo-yo
Tin đó tôi đọc trên mạng.
Bàn tay thò xuống vùng nước mang tên internet và vớt lên một mẩu tin
Tất cả trong một hình ảnh
에서 vẽ một cái khung quanh một nơi. Cử động bên trong khung thì thành làm việc ở đó; mở cửa khung bước ra thì thành đến từ đó. Đặt bút ở mép trái của khung thì đường kẻ chạy từ chín giờ tới sáu giờ; để cả cái khung đứng ra thì người gọi điện là công ty chứ không phải một cá nhân. Thò tay vào trong vớt lên một thứ thì đó là nơi bạn đọc được tin. Vậy nên hễ thấy 에서, nơi ấy không chỉ là chỗ bạn có mặt — nó là chỗ có việc đang diễn ra hoặc chỗ có thứ gì đó bước ra.