아주
a-ju
아주 đẩy nút xoay tới cuối đường
Hình ảnh Một bàn tay đẩy cái cữ chạy tới cuối đường ray, không còn chỗ nào để đi thêm. 아주 là đẩy cữ tới cuối đường, 조금 là nhích cữ lên đúng một vạch.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 아주
-
vị đẩy tới tận cùng
이거 아주 맛있어요.
i-geo a-ju ma-si-sseo-yo
Món này ngon thật đấy.
Một thìa vừa vào miệng là mắt mở to và đầu bắt đầu gật gật.
-
tới tận cùng phía ít
소금은 아주 조금만 넣으세요.
so-geu-meun a-ju jo-geum-man neo-eu-se-yo
Chỉ cho một chút muối thôi nhé.
Đầu ngón tay nhúm chút muối vừa đủ thấy, đẩy cữ xuống tới vạch thấp nhất.
Bằng chứng rằng 아주 không chỉ đẩy về phía 'nhiều'.
-
lời khen đẩy tới tận cùng
아주 잘하셨어요.
a-ju jal-ha-syeo-sseo-yo
Anh làm rất tốt.
Người vốn chỉ gật đầu nay đưa hai tay lên vỗ tay thật sự.
-
khoảng cách đẩy về không
역에서 아주 가까워요.
yeo-ge-seo a-ju ga-kka-wo-yo
Chỗ đó rất gần nhà ga.
Trên bản đồ, đoạn nối hai điểm co ngắn lại đến mức gần như chạm nhau.
-
tốc độ đẩy xuống đáy
아주 천천히 말씀해 주세요.
a-ju cheon-cheon-hi mal-sseum-hae ju-se-yo
Xin anh nói thật chậm giúp tôi.
Một bàn tay kéo cần tốc độ xuống tận vạch chậm nhất.
Lời đề nghị rất cần khi tiếng Hàn còn mới.
Tất cả trong một hình ảnh
아주 là bàn tay đẩy cái cữ tới cuối đường ray. Đẩy về phía vị thì món ăn 아주 ngon; kéo xuống phía ít thì thành 아주 một chút. Đẩy lời khen tới cuối thì việc làm 아주 tốt, co khoảng cách về không thì chỗ đó 아주 gần, hạ tốc độ xuống đáy thì lời nói 아주 chậm. Vậy nên 아주 không phải là 'nhiều' — nó nói rằng không còn chỗ nào để đẩy thêm, theo bất cứ hướng nào.