press
pres
Một cú ấn mạnh thành lời nói và sự nể phục
Hình ảnh Lòng bàn tay ấn thẳng xuống. Cái bị ấn thì co lại, trào ra ngoài, hoặc để lại vết. press là ép từ trên xuống cho dính; tract là kéo ngang cho bong ra.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong press
-
ấn bằng tay
Just press the red button to stop it.
dʒʌst pres ðə red ˈbʌtən tuː stɑːp ɪt
Cứ ấn nút đỏ là máy dừng.
Đầu ngón tay ấn nút đỏ lún hẳn xuống, chiếc máy dừng lại.
-
sức ấn mạnh cỡ nào
Check the tire pressure first.
tʃek ðə ˈtaɪər ˈpreʃər fɜːrst
Kiểm tra áp suất lốp trước đã.
Không khí bị nhốt trong lốp, đẩy vào thành cao su từ mọi phía.
-
ép cho trào ra ngoài
It's hard to express it in English.
ɪts hɑːrd tuː ɪkˈspres ɪt ɪn ˈɪŋɡlɪʃ
Cái đó nói bằng tiếng Anh khó quá.
Lời còn vón cục bên trong bị ép cho tới khi bật ra khỏi miệng.
ex (ra ngoài) + press (ấn) — ép cái bên trong trào ra thành lời chính là biểu đạt.
-
đóng dấu vào lòng người
Her work impressed the boss.
hɜːr wɜːrk ɪmˈprest ðə bɔːs
Sếp rất nể cách cô ấy làm việc.
Con dấu được ấn xuống bên trong lòng người và để lại vết.
im (vào trong) + press — như con dấu, nó để lại vết bên trong ta.
-
ép lại cho nhỏ
Compress the file before you send it.
kəmˈpres ðə faɪl bɪˈfɔːr juː send ɪt
Nén tập tin lại rồi hãy gửi.
Tập tin đang phình ra bị ép từ mọi phía thành một cục nhỏ.
Tất cả trong một hình ảnh
press là lòng bàn tay ấn xuống. Ấn bằng đầu ngón thì cái nút lún vào; sức không khí bị nhốt bên trong đẩy vào thành chính là áp suất. Ép cái bên trong trào ra thành lời là biểu đạt; đóng dấu vào lòng người là ấn tượng; ép từ mọi phía cho nhỏ lại là nén. Cái bị ấn thì hoặc co lại, hoặc trào ra, hoặc để lại vết — chỉ có ba đường ấy.