Đến nội dung chính

other/another

ˈʌðə / əˈnʌðə

Another là thêm một cái, the other là cái còn lại

Hình ảnh Một cái y như vậy được đặt thêm bên cạnh cái đang có là another; khi bạn nhặt một chiếc trong một đôi, chiếc vẫn nằm đó là the other. ANOTHER là thêm một cái nữa, THE OTHER là cái còn lại trong hai.

Cặp dễ nhầm

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong other/another

  1. thêm một cái giống vậy

    Could I have another cup?

    kʊd aɪ hæv əˈnʌðə kʌp

    Cho tôi thêm một ly nữa được không?

    Cái ly cạn được đẩy sang bên và một ly y như vậy đầy đặt vào chỗ đó

    another có chữ a bên trong, nên chỉ đi với đúng một vật đếm được.

  2. cái còn lại trong hai

    The other shoe is under the bed.

    ði ˈʌðə ʃuː ɪz ˈʌndə ðə bed

    Chiếc còn lại nằm dưới gầm giường.

    Đứng với một chiếc giày trên chân, cúi xuống ngó gầm giường tìm chiếc kia

    Chỉ có hai cái nên ai cũng biết là cái nào, vì vậy dùng the.

  3. số còn lại trong nhóm

    Some people like it, others don't.

    sʌm ˈpiːpl laɪk ɪt, ˈʌðəz dəʊnt

    Có người thích, có người không.

    Ở bàn nếm thử, vài cái đầu gật gù trong khi vài bàn tay đặt ly xuống

    Others đứng một mình khi chỉ nhiều người hay nhiều vật.

  4. một ngày nào khác

    Let's meet another day.

    lets miːt əˈnʌðə deɪ

    Hôm khác gặp nhé.

    Gạch một đường qua ngày hôm nay trên lịch và ngón tay đặt vào một ô còn trống

    Chưa chọn ngày cụ thể nên là another day.

  5. những thứ còn lại

    Do you have any other questions?

    duː juː hæv ˈeni ˈʌðə ˈkwestʃənz

    Anh còn câu hỏi nào khác không?

    Đóng tập hồ sơ ở quầy tiếp khách và chờ xem khách còn muốn hỏi gì

    Còn từ ba thứ trở lên thì nói other questions — không cần the.

Tất cả trong một hình ảnh

Xin thêm một ly cà phê là another — chữ a bên trong nghĩa là đúng thêm một. Giày đi thành đôi, nên chiếc còn thiếu là the other. Trong một nhóm, những người còn lại là others; còn hẹn lại ngày khác là ngày nào cũng được: another day. Câu cuối, other questions, gom hết những gì còn lại — từ ba thứ trở lên thì other đứng không cần the.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh