Đến nội dung chính

away

əˈweɪ

Đi đủ xa là biến mất

Hình ảnh Cái gì đó rời xa chỗ này mỗi lúc một xa, tới lúc khuất hẳn khỏi tầm mắt. Away là rời xa chỗ này, back là quay về chỗ này.

Trợ từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong away

  1. cách đây một quãng

    The pharmacy is five minutes away.

    ðə ˈfɑːrməsi ɪz faɪv ˈmɪnɪts əˈweɪ

    Nhà thuốc cách đây năm phút đi bộ.

    Giữa chỗ bạn đứng và nhà thuốc là một quãng đường dài năm phút đi bộ

  2. cất khuất tầm mắt

    Put your phone away during the meeting.

    pʊt jʊər foʊn əˈweɪ ˈdʊrɪŋ ðə ˈmiːtɪŋ

    Trong lúc họp, bạn cất điện thoại đi nhé.

    Chiếc điện thoại rời mặt bàn vào túi áo và khuất khỏi tầm mắt

  3. người bỏ đi

    He walked away without a word.

    hiː wɔːkt əˈweɪ wɪðˈaʊt ə wɜːrd

    Anh ấy bỏ đi không nói một lời.

    Tấm lưng quay đi nhỏ dần rồi mất hút ở cuối phố

  4. vứt cho mất hẳn

    Don't throw away the receipt.

    doʊnt θroʊ əˈweɪ ðə rɪˈsiːt

    Đừng vứt hóa đơn đi.

    Tờ hóa đơn bị ném vào thùng rác, rời khỏi đời bạn hẳn

  5. cảm giác nhạt dần rồi hết

    The pain went away after an hour.

    ðə peɪn went əˈweɪ ˈæftər ən ˈaʊər

    Sau một tiếng thì hết đau.

    Cơn đau nhích xa dần từng chút cho tới khi không còn dấu vết

Tất cả trong một hình ảnh

Away là một mũi tên rời khỏi chỗ này. Giữ một khoảng cách là ở xa; cất khuất tầm mắt là cất đi; để người ta đi tiếp là bỏ đi; buông vào thùng rác là vứt đi; để cảm giác trôi đủ xa là biến mất. Xa quá một mức thì ở xa hóa thành không còn — đó là cảm giác của mọi chữ away.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh