주르륵
ju-reu-reuk
Những thứ trượt xuống thành một dòng
Hình ảnh Một dòng duy nhất trượt từ trên xuống dưới mà không đứt. 주르륵 là trượt xuống thành một dòng, 뚝뚝 là rơi từng giọt rời.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 주르륵
-
nước mắt không kịp lau
눈물이 주르륵 흘렀어요.
nun-mu-ri ju-reu-reuk heul-leo-sseo-yo
Nước mắt chảy thành dòng.
Một dòng nước chạy từ khoé mắt theo gò má xuống tới cằm
-
mồ hôi chảy tới cằm
땀이 주르륵 흘러요.
ta-mi ju-reu-reuk heul-leo-yo
Mồ hôi chảy ròng ròng.
Mồ hôi bắt đầu từ trán, qua thái dương, rồi chui vào cổ áo
-
vệt mưa để lại trên kính
창문에 비가 주르륵 흘러내려요.
chang-mu-ne bi-ga ju-reu-reuk heul-leo-nae-ryeo-yo
Mưa chảy ròng trên cửa kính.
Những hạt nước trên kính nhập lại thành một vệt chạy xuống tận đáy
-
đồng xu đổ ra thành chuỗi
가방에서 동전이 주르륵 쏟아졌어요.
ga-bang-e-seo dong-jeo-ni ju-reu-reuk sso-da-jyeo-sseo-yo
Đồng xu đổ khỏi túi thành một dòng.
Đồng xu rời khe khoá kéo mở, nối nhau thành một hàng xuống sàn
-
danh sách trượt xuống một hơi
화면이 주르륵 내려가요.
hwa-myeo-ni ju-reu-reuk nae-ryeo-ga-yo
Màn hình trượt xuống một hơi.
Một cái quét ngón tay và danh sách tên trượt qua từ trên xuống dưới
Tất cả trong một hình ảnh
주르륵 là một hình: một dòng trượt xuống. Từ mắt, đó là nước mắt không kịp lau; từ vầng trán, đó là mồ hôi xuống tới cằm; trên cửa kính, đó là vệt mưa để lại. Từ cái túi, đó là đồng xu đổ ra thành chuỗi; trên màn hình, đó là danh sách trượt xuống trong một cái quét.