Đến nội dung chính

푹

puk

'Nghỉ đi' — nhưng nghỉ sâu tới đâu?

Hình ảnh Một vật chìm xuống tới tận đáy rồi ở luôn dưới đó, không chỉ chạm nhẹ vào. 푹 là lún xuống tới tận đáy, 살짝 là chỉ lướt ngoài mặt.

Trạng từ và từ tượng thanh

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 푹

  1. nghỉ đến khi người chìm xuống

    오늘은 푹 쉬세요.

    o-neu-reun puk swi-se-yo

    Hôm nay anh nghỉ cho thật kỹ nhé.

    Đặt hết việc xuống và thân người lún vào trong chăn

  2. giấc ngủ xuống tới đáy

    어제 푹 잤어요.

    eo-je puk ja-sseo-yo

    Đêm qua tôi ngủ rất sâu.

    Cả đêm không tỉnh một lần, đầu lún sâu vào gối

  3. nồi chín nhừ tới ruột

    고기를 푹 삶아 주세요.

    go-gi-reul puk sal-ma ju-se-yo

    Xin hầm thịt cho thật nhừ.

    Trong nồi hầm lâu, thớ thịt rã ra ngay dưới đôi đũa

  4. bàn chân lún sâu

    발이 눈에 푹 빠졌어요.

    ba-ri nu-ne puk ppa-jyeo-sseo-yo

    Chân tôi lún sâu vào tuyết.

    Bàn chân đặt lên tuyết tụt xuống tới đầu gối

  5. cái đầu gục hẳn xuống

    고개를 푹 숙였어요.

    go-gae-reul puk su-gyeo-sseo-yo

    Anh ấy gục hẳn đầu xuống.

    Đầu hạ xuống cho tới khi cằm gần chạm ngực

Tất cả trong một hình ảnh

푹 là một hình: xuống tới tận đáy rồi ở luôn dưới đó. Người chìm xuống thì là nghỉ cho thật kỹ; giấc ngủ xuống tới đáy thì là ngủ thật sâu; lửa vào tới ruột thì là hầm cho nhừ. Bàn chân lún vào tuyết cũng là 푹, cái đầu gục hẳn xuống ngực cũng là 푹.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn