쿵쿵
kung-kung
Tiếng trên trần và tiếng tim — cùng một từ
Hình ảnh Một vật nặng nện xuống sàn, tiếng dội ngược lên tận người ta. 쿵쿵 là vật nặng nện xuống sàn, 통통 là vật nhẹ nảy lên.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 쿵쿵
-
tiếng dội xuống từ trần
위층에서 쿵쿵 소리가 나요.
wi-cheung-e-seo kung-kung so-ri-ga na-yo
Có tiếng thùng thùng từ tầng trên.
Tiếng dội đục từ trần xuống, không khí trong phòng rung lên một nhịp
-
nắm tay đập cửa
누가 문을 쿵쿵 두드려요.
nu-ga mu-neul kung-kung du-deu-ryeo-yo
Ai đó đập cửa ầm ầm.
Cánh cửa đóng nhận từng cú đập và hơi rung vào phía trong
-
cái trống trong lồng ngực
심장이 쿵쿵 뛰어요.
sim-jang-i kung-kung ttwi-eo-yo
Tim tôi đập thình thịch.
Một cái trống gõ trong lồng ngực đến mức cổ cũng thấy mạch đập
-
bàn chân nện sàn
아이가 쿵쿵 뛰어다녀요.
a-i-ga kung-kung ttwi-eo-da-nyeo-yo
Đứa trẻ chạy nhảy rầm rầm.
Cả bàn chân đứa trẻ ấn xuống sàn gỗ mỗi bước đi qua
-
tiếng đất dội từ xa
공사장에서 쿵쿵 울려요.
gong-sa-jang-e-seo kung-kung ul-lyeo-yo
Nghe tiếng dội từ công trường.
Máy ở công trường ngoài cửa sổ giáng xuống đất, kính cửa rung theo
Tất cả trong một hình ảnh
쿵쿵 chỉ là một tiếng: vật nặng nện xuống sàn. Dội qua trần thì là bước chân nhà trên; trên cánh cửa thì là nắm tay gấp gáp; trong lồng ngực thì là tim đập dồn. Trên sàn gỗ thì là đứa trẻ chạy nhảy, còn từ xa thì là tiếng đất dội ở công trường.