조금
jo-geum
조금 là một vạch, không phải một lượng
Hình ảnh Một bàn tay nâng cái cữ lên đúng một vạch từ đáy rồi dừng lại ở đó. 조금 nâng cữ một vạch, 아주 đẩy cữ tới cuối đường.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 조금
-
một vạch về lượng
조금만 주세요.
jo-geum-man ju-se-yo
Cho tôi một chút thôi ạ.
Người bán chỉ trải đúng một thìa dưới đáy bát rồi dừng tay.
-
một vạch về cơn đau
여기가 조금 아파요.
yeo-gi-ga jo-geum a-pa-yo
Chỗ này đau một chút.
Khi ấn vào chỗ đó, hai hàng mi chỉ nhíu lại một chút xíu.
Rất tiện khi tả mức đau ở phòng khám.
-
một vạch về thời gian
조금만 기다려 주세요.
jo-geum-man gi-da-ryeo ju-se-yo
Xin chờ tôi một chút.
Hai ngón tay mở hé một khoảng hẹp, ra ý 'chừng này thôi'.
-
một vạch về khoảng cách
조금 더 왼쪽으로요.
jo-geum deo oen-jjo-geu-ro-yo
Dịch sang bên trái một chút nữa ạ.
Đầu ngón tay đẩy khung ảnh nhích qua đúng một đốt tay.
Dùng khi dọn đồ hay chỉnh cho ngay ngắn.
-
một vạch để nói nhẹ đi
가격이 조금 비싸네요.
ga-geo-gi jo-geum bi-ssa-ne-yo
Giá hơi đắt một chút nhỉ.
Một chiếc đệm nhỏ được nhét trước chữ 'đắt' cho lời nói hạ xuống êm hơn.
Chen 조금 vào để không nói thẳng là 'đắt'.
Tất cả trong một hình ảnh
조금 nâng cái cữ lên đúng một vạch. Một vạch cơm trong bát là 조금 múc; hai hàng mi nhíu nhẹ là đau 조금. Hai ngón tay mở hé là chờ 조금, khung ảnh nhích một đốt tay là dịch 조금, chiếc đệm trước chữ 'đắt' là lời nói được ấn xuống 조금. Cơm, cơn đau, thời gian hay giá cả — đo gì thì 조금 cũng chỉ nâng lên đúng một vạch.