Đến nội dung chính

try

traɪ

Nếm canh và bấm lại số điện thoại là một động tác

Hình ảnh Bàn tay đặt lên một thứ chưa biết được hay không, rồi mắt dò phản ứng. TRY là đặt tay lên cái có thể không được, DO là cứ làm cái mình biết chắc.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong try

  1. làm lại một lần nữa

    Try again in five minutes.

    traɪ əˈɡen ɪn faɪv ˈmɪnɪts

    Năm phút nữa bấm lại xem.

    Cái nút bấm mãi không ăn được để yên một lát rồi lại ấn bằng một ngón

  2. ra sức thử cho được

    I tried to call you twice.

    aɪ traɪd tə kɔːl juː twaɪs

    Tôi đã gọi cho anh hai lần.

    Cuộc gọi chỉ đổ chuông bị tắt, rồi cùng số đó được bấm lại lần nữa

  3. đưa vào miệng thử

    Try this soup and tell me.

    traɪ ðɪs suːp ənd tel miː

    Nếm canh này rồi nói tôi nghe.

    Thìa múc chút nước canh đặt lên đầu lưỡi, mắt nhướng lên chờ nhận xét

  4. mặc thử lên người

    Can I try these shoes on?

    kæn aɪ traɪ ðiːz ʃuːz ɑːn

    Tôi thử đôi giày này được không?

    Bàn chân xỏ vào giày, mấy ngón chân ngọ nguậy xem có vừa không

  5. thử cách khác

    Let's try a different key.

    lets traɪ ə ˈdɪfrənt kiː

    Thử chìa khác xem sao.

    Chiếc chìa không quay được rút ra, chiếc khác tra vào và cổ tay xoay thử

Tất cả trong một hình ảnh

try là một hình: đặt tay lên thứ mà mình chưa biết kết quả. Bấm lại cái nút không ăn là thử lần nữa, bấm lại cùng số là thử gọi cho được. Đưa thìa lên lưỡi là nếm thử, xỏ chân vào giày là thử xem có vừa. Rút chiếc chìa không quay được ra rồi tra chiếc khác là thử cách khác.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh