try
traɪ
Nếm canh và bấm lại số điện thoại là một động tác
Hình ảnh Bàn tay đặt lên một thứ chưa biết được hay không, rồi mắt dò phản ứng. TRY là đặt tay lên cái có thể không được, DO là cứ làm cái mình biết chắc.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong try
-
làm lại một lần nữa
Try again in five minutes.
traɪ əˈɡen ɪn faɪv ˈmɪnɪts
Năm phút nữa bấm lại xem.
Cái nút bấm mãi không ăn được để yên một lát rồi lại ấn bằng một ngón
-
ra sức thử cho được
I tried to call you twice.
aɪ traɪd tə kɔːl juː twaɪs
Tôi đã gọi cho anh hai lần.
Cuộc gọi chỉ đổ chuông bị tắt, rồi cùng số đó được bấm lại lần nữa
-
đưa vào miệng thử
Try this soup and tell me.
traɪ ðɪs suːp ənd tel miː
Nếm canh này rồi nói tôi nghe.
Thìa múc chút nước canh đặt lên đầu lưỡi, mắt nhướng lên chờ nhận xét
-
mặc thử lên người
Can I try these shoes on?
kæn aɪ traɪ ðiːz ʃuːz ɑːn
Tôi thử đôi giày này được không?
Bàn chân xỏ vào giày, mấy ngón chân ngọ nguậy xem có vừa không
-
thử cách khác
Let's try a different key.
lets traɪ ə ˈdɪfrənt kiː
Thử chìa khác xem sao.
Chiếc chìa không quay được rút ra, chiếc khác tra vào và cổ tay xoay thử
Tất cả trong một hình ảnh
try là một hình: đặt tay lên thứ mà mình chưa biết kết quả. Bấm lại cái nút không ăn là thử lần nữa, bấm lại cùng số là thử gọi cho được. Đưa thìa lên lưỡi là nếm thử, xỏ chân vào giày là thử xem có vừa. Rút chiếc chìa không quay được ra rồi tra chiếc khác là thử cách khác.