feel
fiːl
Feel không phải là 'cảm thấy' — đó là gợn sóng lan vào bên trong
Hình ảnh Có gì chạm vào mình và từ chỗ đó lan vào bên trong như gợn sóng trên mặt nước. Think diễn ra trong đầu, lật qua lật lại; feel lan khắp thân người và trong lòng.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong feel
-
gợn sóng lan khắp người
I feel much better today.
aɪ fiːl mʌtʃ ˈbetər təˈdeɪ
Hôm nay tôi đỡ nhiều rồi.
Sáng mở mắt, một gợn sóng nhẹ hơn hôm qua chạy dài khắp thân.
-
gợn sóng từ chỗ bị ấn
Can you feel any pain when I press here?
kæn juː fiːl ˈeni peɪn wen aɪ pres hɪr
Ấn chỗ này chị có đau không?
Ngón tay bác sĩ ấn vào hông, cơn đau lan thành vòng tròn từ điểm đó.
-
gợn sóng trong lồng ngực
I felt bad about leaving so early.
aɪ felt bæd əˈbaʊt ˈliːvɪŋ soʊ ˈɜːrli
Tôi hơi áy náy vì về sớm quá.
Đóng cửa bước ra, một gợn sóng khó chịu đuổi theo tới lồng ngực.
Feel bad không phải thân đau mà là lòng vướng.
-
gợn sóng chưa có căn cứ
I feel we should wait one more day.
aɪ fiːl wiː ʃʊd weɪt wʌn mɔːr deɪ
Tôi cảm thấy nên chờ thêm một ngày.
Không có con số nào để chỉ, nhưng gợn sóng 'chưa được' vẫn còn chạy trong lòng.
I feel đứng ở chỗ ít căn cứ hơn I think.
-
gợn sóng truyền từ đồ vật
This blanket feels really soft.
ðɪs ˈblæŋkɪt fiːlz ˈrɪəli sɔːft
Cái chăn này mềm thật.
Lòng bàn tay đặt lên chăn, cái mềm truyền từ sợi len sang tay.
Chủ ngữ là đồ vật thì nghĩa là chạm vào thì cho ta gợn sóng đó.
Tất cả trong một hình ảnh
Feel là gợn sóng lan vào trong. Lan khắp cả người thì thành tình trạng sức khỏe, lan ra từ chỗ bị ấn thì thành cơn đau, lan trong lồng ngực thì thành sự áy náy. Gợn sóng chưa có căn cứ mà cứ nói ra thì thành linh cảm, còn khi gợn sóng từ cái chăn truyền sang lòng tay thì cái chăn là mềm.