Đến nội dung chính

auto

ˈɔːtoʊ

Cửa tự động cũng auto, bệnh tự đánh chính cơ thể mình cũng auto

Hình ảnh Không có bàn tay nào đẩy từ ngoài, vậy mà vật ấy tự bắt đầu chuyển động. Chỉ thay đổi ai đang tự làm. auto là tự mình làm, còn tele là vươn tới nơi thật xa.

Gốc từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong auto

  1. Máy tự làm

    The door is automatic; just stand in front of it.

    ðə dɔːr ɪz ˌɔːtəˈmætɪk dʒʌst stænd ɪn frʌnt əv ɪt

    Cửa tự động đó, anh chỉ cần đứng phía trước.

    Không ai chạm vào tay cầm, vậy mà hai cánh cửa tự tách ra.

  2. Tên do chính tay người đó viết

    A fan asked the player for an autograph.

    ə fæn æskt ðə ˈpleɪər fɔːr ən ˈɔːtəɡræf

    Một người hâm mộ xin chữ ký của cầu thủ.

    Không phải trợ lý mà chính cầu thủ tự tay ghi tên mình lên quả bóng.

    auto(tự) + graph(viết) = do chính tay người đó viết.

  3. Tự quyết đường đi

    The new forklift is autonomous.

    ðə nuː ˈfɔːrklɪft ɪz ɔːˈtɑːnəməs

    Xe nâng mới chạy tự hành.

    Ghế lái trống không mà xe nâng vẫn tự quặt qua góc kho.

    nom là luật lệ — chạy theo luật của chính nó.

  4. Cơ thể quay lại đánh mình

    The doctor said it is an autoimmune disease.

    ðə ˈdɑːktər sed ɪt ɪz ən ˌɔːtoʊɪˈmjuːn dɪˈziːz

    Bác sĩ nói đó là bệnh tự miễn.

    Không có địch nào vào từ bên ngoài, vậy mà lính canh quay lại đánh chính quân mình.

  5. Đời mình do tay mình viết

    He is writing his autobiography.

    hiː ɪz ˈraɪtɪŋ hɪz ˌɔːtoʊbaɪˈɑːɡrəfi

    Ông ấy đang viết tự truyện.

    Không phải người khác chép lại lời kể, mà chính người ấy đặt cuộc đời mình lên trang giấy.

    auto + bio(đời sống) + graph(viết) = cuộc đời do người sống nó viết ra.

Tất cả trong một hình ảnh

auto chỉ nói 'tự mình'. Cửa tự mở thì là cửa tự động, tên do chính tay người đó viết thì là chữ ký tặng, máy tự tìm đường thì là máy tự hành. Hệ miễn dịch quay lại đánh cơ thể mình thì là tự miễn, cuộc đời do chính người sống viết ra thì là tự truyện. Nên gặp auto, hãy đọc là không ai khác làm hộ — chính nó tự làm.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh