auto
ˈɔːtoʊ
Cửa tự động cũng auto, bệnh tự đánh chính cơ thể mình cũng auto
Hình ảnh Không có bàn tay nào đẩy từ ngoài, vậy mà vật ấy tự bắt đầu chuyển động. Chỉ thay đổi ai đang tự làm. auto là tự mình làm, còn tele là vươn tới nơi thật xa.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong auto
-
Máy tự làm
The door is automatic; just stand in front of it.
ðə dɔːr ɪz ˌɔːtəˈmætɪk dʒʌst stænd ɪn frʌnt əv ɪt
Cửa tự động đó, anh chỉ cần đứng phía trước.
Không ai chạm vào tay cầm, vậy mà hai cánh cửa tự tách ra.
-
Tên do chính tay người đó viết
A fan asked the player for an autograph.
ə fæn æskt ðə ˈpleɪər fɔːr ən ˈɔːtəɡræf
Một người hâm mộ xin chữ ký của cầu thủ.
Không phải trợ lý mà chính cầu thủ tự tay ghi tên mình lên quả bóng.
auto(tự) + graph(viết) = do chính tay người đó viết.
-
Tự quyết đường đi
The new forklift is autonomous.
ðə nuː ˈfɔːrklɪft ɪz ɔːˈtɑːnəməs
Xe nâng mới chạy tự hành.
Ghế lái trống không mà xe nâng vẫn tự quặt qua góc kho.
nom là luật lệ — chạy theo luật của chính nó.
-
Cơ thể quay lại đánh mình
The doctor said it is an autoimmune disease.
ðə ˈdɑːktər sed ɪt ɪz ən ˌɔːtoʊɪˈmjuːn dɪˈziːz
Bác sĩ nói đó là bệnh tự miễn.
Không có địch nào vào từ bên ngoài, vậy mà lính canh quay lại đánh chính quân mình.
-
Đời mình do tay mình viết
He is writing his autobiography.
hiː ɪz ˈraɪtɪŋ hɪz ˌɔːtoʊbaɪˈɑːɡrəfi
Ông ấy đang viết tự truyện.
Không phải người khác chép lại lời kể, mà chính người ấy đặt cuộc đời mình lên trang giấy.
auto + bio(đời sống) + graph(viết) = cuộc đời do người sống nó viết ra.
Tất cả trong một hình ảnh
auto chỉ nói 'tự mình'. Cửa tự mở thì là cửa tự động, tên do chính tay người đó viết thì là chữ ký tặng, máy tự tìm đường thì là máy tự hành. Hệ miễn dịch quay lại đánh cơ thể mình thì là tự miễn, cuộc đời do chính người sống viết ra thì là tự truyện. Nên gặp auto, hãy đọc là không ai khác làm hộ — chính nó tự làm.