bring about
brɪŋ əˈbaʊt
Đẩy khối nặng quay sang vị trí mới — bring about
Hình ảnh Một khối nặng bị đẩy quay đi cho đến khi nó đứng hướng khác so với trước. Come about là bánh xe tự quay tới đó, bring about là có bàn tay đẩy cho nó quay.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong bring about
-
bộ luật đẩy xã hội quay
The new law brought about a big change.
ðə njuː lɔː brɔːt əˈbaʊt ə bɪɡ tʃeɪndʒ
Bộ luật mới tạo ra thay đổi lớn.
Một tờ giấy huých cái bánh xe khổng lồ, và bánh xe quay sang hướng khác
-
cái gì đẩy lịch trình quay
What brought about the delay?
wʌt brɔːt əˈbaʊt ðə dɪˈleɪ
Vì sao lại bị trễ?
Có vật gì chèn vào bánh răng đồng hồ và kim bị đẩy lùi lại
Câu hỏi chính là hỏi cái gì đã đẩy.
-
thương lượng quay hai bên đối diện
The talks finally brought about an agreement.
ðə tɔːks ˈfaɪnəli brɔːt əˈbaʊt ən əˈɡriːmənt
Cuối cùng thương lượng cũng đạt thỏa thuận.
Hai người đang quay lưng nhau từ từ quay lại, đối diện và bắt tay
-
lực nhỏ quay dần từng chút
Small habits can bring about real results.
smɔːl ˈhæbɪts kæn brɪŋ əˈbaʊt ˈriːəl rɪˈzʌlts
Những thói quen nhỏ tạo ra kết quả thật.
Mỗi ngày một cú đẩy, khối đá nặng quay dần đến khi hướng sang chỗ mới
-
thời tiết quay cả tình trạng
The storm brought about a long power cut.
ðə stɔːrm brɔːt əˈbaʊt ə lɔːŋ ˈpaʊər kʌt
Cơn bão gây mất điện lâu.
Gió huých cột điện đổ và cả làng tắt đèn cùng một lúc
Tất cả trong một hình ảnh
Bring about chỉ một hình ảnh: khối nặng bị đẩy quay sang vị trí mới. Bộ luật đẩy xã hội quay là một thay đổi lớn; cái gì đẩy lịch trình quay là một lần trễ; cuộc thương lượng đẩy hai bên quay lại là thỏa thuận. Thói quen nhỏ đẩy một đời sống quay từng chút cho ra kết quả thật, còn cơn bão đẩy điện quay thành mất điện. Điểm chính luôn là: nó không tự quay, có cái gì đã đẩy.