in/on/at
ɪn / ɒn / ət
Một điểm trên mặt đồng hồ, một ô trên tờ lịch, một cái thùng tên là tháng
Hình ảnh Cái điểm duy nhất mà kim chạm vào trên mặt đồng hồ là at; đặt một việc lên một ô của tờ lịch là on; bỏ việc ấy vào cái thùng mang tên tháng hay năm là in. AT là một điểm trên đồng hồ, ON là một ô trên lịch, IN là bên trong cái thùng tháng hoặc năm.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong in/on/at
-
một điểm trên đồng hồ
The meeting starts at three.
ðə ˈmiːtɪŋ stɑːts ət θriː
Buổi họp bắt đầu lúc ba giờ.
Kim đồng hồ trong phòng họp chạm đúng vào số ba
Giờ đồng hồ rơi vào một điểm, nên dùng at.
-
một ô trên tờ lịch
We're closed on Sunday.
wɪə kləʊzd ɒn ˈsʌndeɪ
Chủ nhật bên em đóng cửa.
Tờ lịch dán trên cửa tiệm, chỉ những ô chủ nhật bị gạch chéo
Ngày trong tuần và ngày tháng có ô riêng, nên dùng on.
-
sau khi khoảng ấy đầy
I'll be back in ten minutes.
aɪl biː bæk ɪn ten ˈmɪnɪts
Mười phút nữa tôi về.
Lật cái đồng hồ cát rồi bước ra, về khi cát chảy hết
in ten minutes nghĩa là sau mười phút, không phải trong mười phút.
-
bên trong một khoảng lớn
She was born in March.
ʃiː wəz bɔːn ɪn mɑːtʃ
Cô ấy sinh vào tháng Ba.
Ngày sinh nằm đâu đó trong một trang lịch tháng Ba, không nêu rõ ô nào
Tháng, mùa, năm — những khoảng rộng — dùng in.
-
những cặp đã đóng cứng
I work at night and sleep in the morning.
aɪ wɜːk ət naɪt ənd sliːp ɪn ðə ˈmɔːnɪŋ
Tôi làm ban đêm và ngủ buổi sáng.
Làm việc khi cửa sổ còn tối đen, rồi kéo màn và nằm xuống lúc nắng vào
Học nguyên khối at night và in the morning. Không ai nói in night hay at morning.
Tất cả trong một hình ảnh
Ba giờ là lúc kim chạm đúng một điểm, nên at; chủ nhật nằm trên một ô lịch, nên on; tháng Ba là cái thùng để bỏ việc vào, nên in. Cũng chữ in ấy tạo ra "in ten minutes" — hình ảnh một cái thùng mười phút đầy lên rồi bạn mới về. Dòng cuối là cặp phải học nguyên khối: ban đêm đóng cứng thành at night, buổi sáng thành in the morning.