other/another
ˈʌðə / əˈnʌðə
Another là thêm một cái, the other là cái còn lại
Hình ảnh Một cái y như vậy được đặt thêm bên cạnh cái đang có là another; khi bạn nhặt một chiếc trong một đôi, chiếc vẫn nằm đó là the other. ANOTHER là thêm một cái nữa, THE OTHER là cái còn lại trong hai.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong other/another
-
thêm một cái giống vậy
Could I have another cup?
kʊd aɪ hæv əˈnʌðə kʌp
Cho tôi thêm một ly nữa được không?
Cái ly cạn được đẩy sang bên và một ly y như vậy đầy đặt vào chỗ đó
another có chữ a bên trong, nên chỉ đi với đúng một vật đếm được.
-
cái còn lại trong hai
The other shoe is under the bed.
ði ˈʌðə ʃuː ɪz ˈʌndə ðə bed
Chiếc còn lại nằm dưới gầm giường.
Đứng với một chiếc giày trên chân, cúi xuống ngó gầm giường tìm chiếc kia
Chỉ có hai cái nên ai cũng biết là cái nào, vì vậy dùng the.
-
số còn lại trong nhóm
Some people like it, others don't.
sʌm ˈpiːpl laɪk ɪt, ˈʌðəz dəʊnt
Có người thích, có người không.
Ở bàn nếm thử, vài cái đầu gật gù trong khi vài bàn tay đặt ly xuống
Others đứng một mình khi chỉ nhiều người hay nhiều vật.
-
một ngày nào khác
Let's meet another day.
lets miːt əˈnʌðə deɪ
Hôm khác gặp nhé.
Gạch một đường qua ngày hôm nay trên lịch và ngón tay đặt vào một ô còn trống
Chưa chọn ngày cụ thể nên là another day.
-
những thứ còn lại
Do you have any other questions?
duː juː hæv ˈeni ˈʌðə ˈkwestʃənz
Anh còn câu hỏi nào khác không?
Đóng tập hồ sơ ở quầy tiếp khách và chờ xem khách còn muốn hỏi gì
Còn từ ba thứ trở lên thì nói other questions — không cần the.
Tất cả trong một hình ảnh
Xin thêm một ly cà phê là another — chữ a bên trong nghĩa là đúng thêm một. Giày đi thành đôi, nên chiếc còn thiếu là the other. Trong một nhóm, những người còn lại là others; còn hẹn lại ngày khác là ngày nào cũng được: another day. Câu cuối, other questions, gom hết những gì còn lại — từ ba thứ trở lên thì other đứng không cần the.