Đến nội dung chính

pass

pæs

Đi ngang qua — sao lại thành "thi đậu"?

Hình ảnh Một vật lướt qua bên cạnh một điểm rồi tiếp tục về phía sau nó. Không dừng lại, chỉ bỏ điểm ấy lại đằng sau. STOP là dừng ngay tại điểm đó, PASS là không dừng mà bỏ điểm ấy lại phía sau.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong pass

  1. lướt qua bên cạnh

    We passed the hospital on the way here.

    wiː pæst ðə ˈhɒspɪtl ɒn ðə weɪ hɪər

    Trên đường tới đây tụi mình có chạy ngang bệnh viện.

    Toà nhà trượt qua cửa kính xe rồi lùi lại phía sau.

  2. chuyền từ tay sang tay

    Could you pass me the salt, please?

    kʊd juː pæs miː ðə sɔːlt pliːz

    Bạn đưa giùm mình lọ muối nhé?

    Lọ muối băng qua bàn ăn giữa hai bàn tay.

  3. thời gian trôi qua

    Three years have passed since then.

    θriː jɪərz hæv pæst sɪns ðen

    Từ dạo đó tới nay đã ba năm.

    Từng tờ lịch lật ra phía sau.

  4. vượt qua vạch chuẩn

    She passed the driving test on her first try.

    ʃiː pæst ðə ˈdraɪvɪŋ test ɒn hɜːr fɜːst traɪ

    Chị ấy thi bằng lái đậu ngay lần đầu.

    Bước hẳn qua vạch phấn kẻ trên sàn.

  5. để lượt mình trôi qua

    I'll pass on dessert tonight, thanks.

    aɪl pæs ɒn dɪˈzɜːrt təˈnaɪt θæŋks

    Tối nay tôi xin phép bỏ qua món tráng miệng.

    Đĩa thức ăn tới trước mặt rồi được đẩy qua bên.

    pass on = bỏ qua lượt, từ chối.

Tất cả trong một hình ảnh

PASS là đường đi ngang qua một cái mốc. Đi ngang một nơi thì thành chạy qua, chuyển vật từ tay này sang tay kia thì thành đưa, ngày tháng đi qua thì thành thời gian trôi, vượt qua vạch chuẩn thì thành đậu, để lượt mình trôi qua thì thành từ chối. Ở đâu có pass, ở đó có thứ bị bỏ lại phía sau chứ không dừng lại.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh