Đến nội dung chính

wear

wer

Không phải lúc mặc vào, mà là suốt thời gian nó ở trên người

Hình ảnh Bộ quần áo mặc từ sáng vẫn còn trên người đến tối. Không phải khoảnh khắc mặc vào, mà cả ngày mang nó. PUT ON là khoảnh khắc mặc vào, WEAR là khoảng thời gian nó vẫn ở trên người.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong wear

  1. Đang mặc trên người

    She wears a uniform at work.

    ʃiː werz ə ˈjuːnɪfɔːrm æt wɜːrk

    Cô ấy mặc đồng phục khi đi làm.

    Bộ đồng phục dính trên người từ sáng đến tối.

  2. Mang theo trên người

    He wears glasses for reading.

    hiː werz ˈɡlɑːsɪz fɔːr ˈriːdɪŋ

    Anh ấy đeo kính khi đọc sách.

    Cặp kính ngồi trên sống mũi và đi cùng suốt cả ngày.

  3. Giữ một nét mặt

    She wore a big smile all day.

    ʃiː wɔːr ə bɪɡ smaɪl ɔːl deɪ

    Cả ngày cô ấy tươi cười rạng rỡ.

    Nụ cười treo trên khuôn mặt như một bộ áo không cởi ra.

  4. Để một kiểu tóc

    She wears her hair short.

    ʃiː werz hɜːr her ʃɔːrt

    Cô ấy để tóc ngắn.

    Mái tóc cắt ngắn được mang y nguyên kiểu ấy mỗi ngày.

  5. Mòn đi vì dùng lâu

    The tires wore out after two years.

    ðə ˈtaɪərz wɔːr aʊt ˈæftər tuː jɪrz

    Sau hai năm lốp xe đã mòn hết.

    Rãnh lốp bị chà nhẵn sau nhiều năm lăn bánh.

Tất cả trong một hình ảnh

WEAR là hình ảnh một thứ ở lại trên thân người. Quần áo ở lại thì thành mặc đồng phục; kính ở lại trên sống mũi thì thành đeo kính; nét mặt ở lại thì thành giữ nụ cười; kiểu tóc ở nguyên như thế thì thành để tóc ngắn. Ở lại lâu quá thì bề mặt mòn đi, nên mòn cũng là từ ấy. Ở đâu có WEAR, ở đó là giữ trên người chứ không phải khoác vào.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh