Đến nội dung chính

move

muːv

Dời xe và xúc động lại là cùng một động từ

Hình ảnh Chiếc bàn bị đẩy ra khỏi chỗ nó đang chiếm và đặt sát vào tường. Cái bàn vẫn thế, chỗ của nó thì khác. STAY là giữ nguyên chỗ, MOVE là rời chỗ này sang chỗ khác.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong move

  1. Dời chỗ

    Could you move your car, please?

    kʊd juː muːv jɔːr kɑːr pliːz

    Anh dời xe giúp tôi được không?

    Chiếc xe đậu rời khỏi ô của nó và trượt sang bên.

  2. Chuyển nơi ở

    We moved to Busan last spring.

    wiː muːvd tuː ˈbuːsɑːn læst sprɪŋ

    Mùa xuân năm ngoái chúng tôi chuyển vào Busan.

    Chiếc xe tải chất đầy đồ rời một căn nhà và dừng trước căn nhà khác.

  3. Dời lịch

    Let's move the meeting to Friday.

    lets muːv ðə ˈmiːtɪŋ tuː ˈfraɪdeɪ

    Dời cuộc họp sang thứ sáu nhé.

    Tờ giấy nhớ được bóc khỏi một ô lịch và dán sang ô khác.

  4. Làm rung động

    Her story moved everyone in the room.

    hɜːr ˈstɔːri muːvd ˈevriwʌn ɪn ðə ruːm

    Câu chuyện của cô ấy làm cả phòng xúc động.

    Trái tim đang nằm yên bị đẩy một cái từ bên trong.

  5. Việc tiến lên

    The project is moving slowly.

    ðə ˈprɒdʒekt ɪz ˈmuːvɪŋ ˈsloʊli

    Dự án đang tiến rất chậm.

    Chiếc xe kéo đang đứng yên bắt đầu lăn từng chút về phía trước.

Tất cả trong một hình ảnh

MOVE là hình ảnh một chỗ đổi từ A sang B. Đổi chỗ chiếc xe thì là dời xe; đổi chỗ mình ở thì là chuyển nhà; đổi chỗ cuộc họp trên lịch thì là dời lịch; đẩy trái tim khỏi chỗ nó đang yên thì thành xúc động. Đẩy công việc tiến lên một chỗ thì thành tiến triển. Ở đâu có MOVE, ở đó có một chỗ vừa bị bỏ lại.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh