let
let
Cho phép, để canh nguội, và buông tay — cùng một bàn tay
Hình ảnh Bàn tay đang chắn đường được nhấc lên, mọi thứ tự đi theo hướng nó vốn muốn. Make là đẩy sau lưng cho việc xảy ra, let là bỏ bàn tay đang cản để nó tự đi.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong let
-
nhấc tay khỏi đường tôi đi
Let me check the schedule.
let miː tʃek ðə ˈskedʒuːl
Để tôi xem lại lịch một chút.
Bàn tay chắn trước mặt tôi né sang một chút, vừa đủ để tôi với tới tờ lịch.
Không phải ra lệnh, mà là xin đừng cản.
-
bàn tay vẫn chắn
My mom will not let me go out.
maɪ mɑːm wɪl nɑːt let miː ɡoʊ aʊt
Mẹ tôi không cho tôi ra ngoài.
Bàn tay vẫn áp chặt vào cánh cửa, không ai bước ra ngoài được.
-
cứ để yên thì tự xong
Let the soup cool for a minute.
let ðə suːp kuːl fɔːr ə ˈmɪnɪt
Cứ để canh nguội một lát.
Không ai đụng vào nồi canh, hơi nóng tự nó nguội dần.
-
để tin đến được chỗ tôi
Can you let me know by Friday?
kən juː let miː noʊ baɪ ˈfraɪdeɪ
Thứ Sáu bạn báo tôi được không?
Con đường tin đi tới chỗ tôi được để ngỏ cho tới thứ Sáu.
-
bàn tay đang nắm mở ra
Do not let go of the rope.
duː nɑːt let ɡoʊ əv ðə roʊp
Đừng buông sợi dây ra.
Mấy ngón tay quanh sợi dây mở ra, sợi dây tuột đi.
Tất cả trong một hình ảnh
Let là bàn tay rời khỏi lối đi. Nhấc tay ra thì tôi xem được lịch, giữ tay lại thì tôi không ra ngoài được, không đụng gì cả thì canh tự nguội, để ngỏ đường thì tin tới được chỗ tôi trước thứ Sáu, mở ngón tay ra thì sợi dây tuột mất. Tất cả đều là một động tác — không đẩy cho điều gì xảy ra, chỉ là thôi cản nó.