Đến nội dung chính

stand

stænd

Vì sao đứng lại biến thành chịu đựng?

Hình ảnh Trụ thẳng lại trước mọi lực đang muốn xô mình ngã. Stand là vẫn đứng dưới lực xô, fall là đổ xuống dưới chính lực ấy.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong stand

  1. thân người đứng vững

    Please stand behind the yellow line.

    pliːz stænd bɪˈhaɪnd ðə ˈjeloʊ laɪn

    Xin đứng sau vạch vàng.

    Bàn chân ấn xuống, thân người tự giữ thẳng phía sau vạch vàng.

  2. tòa nhà đứng vững

    That old building still stands.

    ðæt oʊld ˈbɪldɪŋ stɪl stændz

    Tòa nhà cũ đó vẫn còn nguyên.

    Tòa nhà cũ chịu bao mưa gió mà vẫn đứng nguyên đó.

  3. lòng người trụ vững

    I cannot stand this noise anymore.

    aɪ ˈkænɑːt stænd ðɪs nɔɪz ˌeniˈmɔːr

    Tôi không chịu nổi tiếng ồn này nữa.

    Tiếng ồn cứ xô tới, xô mãi đến khi hai chân không trụ nổi thêm nữa.

    Trụ vững trước áp lực chính là chịu đựng.

  4. chỗ mình đứng

    Where do you stand on this issue?

    wer duː juː stænd ɑːn ðɪs ˈɪʃuː

    Về chuyện này anh đứng về phía nào?

    Nhìn là thấy người ta đang đặt chân trên mảnh đất nào trong cuộc tranh luận.

  5. lời nói vẫn đứng vững

    My offer still stands.

    maɪ ˈɔːfər stɪl stændz

    Lời mời của tôi vẫn còn hiệu lực.

    Câu nói hôm trước vẫn đứng nguyên ở chỗ nó được dựng lên.

Tất cả trong một hình ảnh

Stand là cây cột không chịu ngã. Thân người trụ được thì thành đứng, tòa nhà trụ được thì thành còn nguyên, lòng không trụ nổi nữa thì thành không chịu nổi, chân cắm trên mảnh đất nào thì đó là lập trường, lời nói còn đứng thì lời mời vẫn còn hiệu lực. Năm cách dùng, một tư thế — thẳng đứng trước mọi lực xô.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh