Đến nội dung chính

set

set

Báo thức, ngày hẹn và hoàng hôn đều được đặt xuống một chỗ

Hình ảnh Thứ đang lơ lửng được đặt xuống một chỗ và đứng yên ở đó. Put chỉ là đặt xuống, set là đặt xuống rồi giữ chặt ở đó.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong set

  1. đồ vật được đặt xuống

    Set the box down on the table.

    set ðə bɑːks daʊn ɑːn ðə ˈteɪbl

    Đặt cái thùng xuống bàn đi.

    Cái thùng trên tay chạm mặt bàn và hai bàn tay rời ra.

  2. giờ giấc được đặt

    I set my alarm for six.

    aɪ set maɪ əˈlɑːrm fɔːr sɪks

    Tôi đã hẹn báo thức lúc sáu giờ.

    Con số sáu giờ đang trôi lơ lửng khớp đúng vào nấc trên đồng hồ báo thức.

  3. ngày hẹn được đặt

    Let us set a date for the meeting.

    let ʌs set ə deɪt fɔːr ðə ˈmiːtɪŋ

    Mình chốt ngày họp đi.

    Cuộc họp ngồi hẳn vào một ô trống trên tờ lịch.

  4. mặt trời hạ xuống chỗ nghỉ

    The sun sets around seven here.

    ðə sʌn sets əˈraʊnd ˈsevn hɪr

    Ở đây mặt trời lặn khoảng bảy giờ.

    Mặt trời treo suốt ngày hạ xuống nghỉ ở mốc bảy giờ.

  5. khô cứng lại ngay tại chỗ

    This glue sets in ten minutes.

    ðɪs ɡluː sets ɪn ten ˈmɪnɪts

    Keo này mười phút là khô cứng.

    Dòng keo đang chảy dừng lại và cứng ngay tại chỗ.

Tất cả trong một hình ảnh

Set là bàn tay đặt xuống rồi để yên đó. Cái thùng yên vị thì thành đặt, giờ giấc yên vị thì thành hẹn báo thức, ngày họp yên vị thì thành chốt lịch, mặt trời yên vị thì thành lặn, keo yên vị thì thành khô cứng. Không phải năm nghĩa — chỉ một cú đặt yên, làm với cái thùng, giờ giấc, ngày hẹn, mặt trời và giọt keo.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh