fer
fɜːr
Một vật được chuyền từ tay này sang tay kia
Hình ảnh Cái gì đó được nhấc khỏi tay này rồi trao sang tay kia. Tiền, việc làm hay bệnh nhân đều đi như thế. fer là nhấc lên rồi chuyển từ bên này sang bên kia; port là vác lên vai mà mang đi suốt quãng đường.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong fer
-
chuyển sang bên kia
I'll transfer the money tonight.
aɪl trænsˈfɜːr ðə ˈmʌni təˈnaɪt
Tối nay tôi sẽ chuyển tiền.
Số tiền nằm ở tài khoản này qua đêm chuyển sang tài khoản kia.
-
chìa ra phía trước
They offered me the job.
ðeɪ ˈɔːfərd miː ðə dʒɑːb
Công ty đó đã mời tôi vào làm.
Một công việc được nâng trên hai lòng bàn tay, chìa ra trước mặt người ta.
of (về phía) + fer (mang) — chìa ra trước mặt ai đó chính là lời mời.
-
chuyển tiếp cho người khác
The doctor referred me to a specialist.
ðə ˈdɑːktər rɪˈfɜːrd miː tuː ə ˈspeʃəlɪst
Bác sĩ chuyển tôi lên bác sĩ chuyên khoa.
Hồ sơ của bạn được bỏ vào phong bì và chuyển sang một bác sĩ khác.
-
đặt lên phía trước mà chọn
I prefer the night shift.
aɪ prɪˈfɜːr ðə naɪt ʃɪft
Tôi thích làm ca đêm hơn.
Hai tấm ca trực nằm cạnh nhau; tấm ca đêm được kéo lên phía trước.
pre (phía trước) + fer (mang) — cái ta đặt lên trước là cái ta thích hơn.
-
mang tách ra hai ngả
The two prices differ by ten dollars.
ðə tuː ˈpraɪsɪz ˈdɪfər baɪ ten ˈdɑːlərz
Hai mức giá chênh nhau mười đô.
Hai tấm giá của cùng một món được mang tới hai chỗ khác nhau, cách xa nhau.
Tất cả trong một hình ảnh
fer chính là động tác trao tay. Mang sang tài khoản bên kia là chuyển khoản; chìa ra trước mặt ai đó là mời; chuyển hồ sơ sang bác sĩ khác là chuyển tuyến. Mang một trong hai lựa chọn lên trước là thích hơn; mang hai thứ tách ra là khác nhau. Bàn tay vẫn thế — hướng trao mới tạo ra nghĩa của từ.