run out of
rʌn aʊt əv
Sữa, thời gian và sự kiên nhẫn đều lộ đáy như nhau
Hình ảnh Thứ nằm trong hộp chảy hết ra ngoài cho đến khi trơ đáy. Fill up rót vào cho đầy bình, còn run out of để bình cạn đến trơ đáy.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong run out of
-
lộ đáy hộp sữa
We've run out of milk again.
wiv rʌn aʊt əv mɪlk əˈɡen
Nhà lại hết sữa rồi.
Bạn dốc hộp sữa và chỉ còn vài giọt cuối rơi ra.
-
lộ đáy ví
I ran out of cash at the market.
aɪ ræn aʊt əv kæʃ ət ðə ˈmɑːrkɪt
Tôi hết sạch tiền mặt khi đang ở chợ.
Bạn banh ví ra dốc ngược, chỉ thấy lớp vải lót bên trong.
-
lộ đáy thời gian
We're running out of time.
wɪr ˈrʌnɪŋ aʊt əv taɪm
Chúng ta không còn nhiều thời gian nữa.
Nửa trên của đồng hồ cát gần như chẳng còn hạt nào.
-
lộ đáy khay giấy
The printer has run out of paper.
ðə ˈprɪntər hæz rʌn aʊt əv ˈpeɪpər
Máy in hết giấy rồi.
Khay giấy kéo ra, chỉ thấy đáy trống trơn.
-
lộ đáy sự kiên nhẫn
He ran out of patience with them.
hi ræn aʊt əv ˈpeɪʃəns wɪð ðem
Cuối cùng anh ấy hết kiên nhẫn với họ.
Cái bình đựng kiên nhẫn nhỏ nốt giọt cuối rồi trơ đáy.
Không chỉ đồ đạc mới cạn; thứ chứa trong lòng cũng cạn y như vậy.
Tất cả trong một hình ảnh
Run out of là một hình ảnh: thứ bên trong cạn dần cho đến khi trơ cái đáy. Đáy là hộp sữa thì phải đi chợ; đáy là cái ví thì không trả tiền được; đáy là khay giấy thì máy in dừng lại. Thời gian cũng nằm trong cùng cái hộp ấy — cát gần hết nghĩa là thời gian gần hết. Ngay cả sự kiên nhẫn cũng được chứa trong một cái bình, và khi lộ đáy thì người ta bùng nổ.