get up
ɡet ʌp
Cả cơn gió cũng 'get up' — một hình ảnh duy nhất
Hình ảnh Thứ đang nằm hoặc ngồi thấp tự chống mình dựng thẳng lên. Sit down hạ thân đang đứng xuống, còn get up dựng thân đang thấp lên.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong get up
-
thân dậy khỏi giường
I get up at five for the early shift.
aɪ ɡet ʌp ət faɪv fər ði ˈɜːrli ʃɪft
Tôi dậy lúc năm giờ để đi ca sớm.
Tấm thân dưới chăn ngồi dậy và thả chân xuống khỏi giường.
-
thân đứng lên khỏi ghế
Could you get up? That's my seat.
kʊd juː ɡet ʌp ðæts maɪ siːt
Anh đứng lên giúp tôi nhé? Đó là chỗ của tôi.
Ghế buông bạn ra, đầu gối duỗi thẳng, người cao lên.
-
đứng dậy rồi đi
He got up and walked to the door.
hi ɡɑːt ʌp ənd wɔːkt tə ðə dɔːr
Anh ấy đứng dậy và đi về phía cửa.
Đứng thẳng xong, chính thân người ấy đi tiếp về phía cửa.
-
gió dựng mình lên
The wind is getting up outside.
ðə wɪnd ɪz ˈɡetɪŋ ʌp aʊtˈsaɪd
Ngoài kia gió đang mạnh dần lên.
Cơn gió nằm bẹp sát đất dựng mình lên và bắt đầu lay cành cây.
Không chỉ người mới đứng dậy; cơn gió đang nằm sát đất cũng dựng mình lên.
-
giục ai đó dậy
Get up, the bus leaves in ten minutes.
ɡet ʌp ðə bʌs liːvz ɪn ten ˈmɪnɪts
Dậy đi, mười phút nữa xe buýt chạy rồi.
Ai đó đứng bên người còn nằm, kéo tay cho thân ấy dựng lên.
Tất cả trong một hình ảnh
Get up chỉ là một hình ảnh hướng lên. Thân dựng lên khỏi giường là thức dậy, dựng lên khỏi ghế là nhường chỗ, dựng lên rồi bước đi là rời khỏi đó, còn cơn gió nằm bẹp dựng mình lên là gió mạnh dần. Ngay cả tiếng giục cuối cùng cũng chỉ là một cú đẩy nữa cho thứ đang thấp đứng thẳng lên. Vì vậy ở đâu có get up, ở đó có một thứ đang thấp tự dựng mình đứng dậy.