along
əˈlɒŋ
Đi song song theo một đường — từ con phố tới chuyện hợp nhau
Hình ảnh Đi men theo một đường và tiến cùng một hướng với nó. Along là đi men theo đường, across là cắt ngang qua đường.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong along
-
men theo con phố
Walk along this street until you see the bank.
wɔːk əˈlɔːŋ ðɪs striːt ənˈtɪl juː siː ðə bæŋk
Cứ đi theo con đường này tới khi thấy ngân hàng.
Đi men theo đường phố, đường cong tới đâu chân theo tới đó
-
đi kèm bên cạnh
Can I bring a friend along?
kən aɪ brɪŋ ə frend əˈlɔːŋ
Tôi dẫn theo một người bạn được không?
Người bạn nhập vào bên cạnh đường tôi đi và cùng bước tới
-
công việc tiến theo đường của nó
How is the project coming along?
haʊ ɪz ðə ˈprɑːdʒekt ˈkʌmɪŋ əˈlɔːŋ
Dự án tiến triển thế nào rồi?
Công việc đã đi được tới đoạn này trên chính đường của nó
-
hai người lăn cùng một hướng
She gets along with everyone at work.
ʃiː ɡets əˈlɔːŋ wɪð ˈevriwʌn ət wɜːrk
Cô ấy hòa thuận với mọi người ở công ty.
Hai người lăn song song trên cùng một đường mà không va vào nhau
Cùng đi một hướng mà không va vào nhau.
-
suốt cả quãng thời gian
I knew it all along.
aɪ nuː ɪt ɔːl əˈlɔːŋ
Tôi biết chuyện đó từ đầu tới giờ.
Sự biết ấy chạy liền mạch bên đường thời gian, từ điểm đầu tới giờ
Tất cả trong một hình ảnh
Along là một đường bạn men theo, đi cùng hướng với nó. Men theo con phố là đi dọc phố; để bạn nhập vào bên cạnh là dẫn theo; để công việc chạy trên đường của nó là tiến triển; hai người lăn song song mà không va nhau là hợp nhau; chạy hết đường thời gian là suốt từ đầu. Không lúc nào rời khỏi đường ấy — đó là cảm giác của mọi chữ along.