out
aʊt
Vì sao 'hết cà phê' lại dùng chữ 'ra ngoài'?
Hình ảnh Cái bị nhốt bên trong bước qua mép ra ngoài: hoặc lộ ra, hoặc hết sạch. Out là bước ra khỏi đường viền, in là bước vào trong.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong out
-
người ra ngoài
He stepped out for lunch.
hiː stept aʊt fɔːr lʌntʃ
Anh ấy ra ngoài ăn trưa rồi.
Một bước qua ngưỡng cửa ra khỏi tòa nhà
-
trong hộp ra hết
We ran out of coffee.
wiː ræn aʊt əv ˈkɔːfi
Cà phê hết sạch rồi.
Hộp nghiêng cho hạt cuối cùng rơi ra, bên trong trống rỗng
Thứ bên trong đã ra ngoài tới giọt cuối cùng.
-
cái giấu lộ ra
Can you find out who called?
kən juː faɪnd aʊt huː kɔːld
Bạn xem giúp ai vừa gọi được không?
Cái tên giấu trong ngăn kéo bị kéo ra ngoài ánh sáng
-
ô trống điền tới mép
Fill out this form, please.
fɪl aʊt ðɪs fɔːrm pliːz
Xin điền vào mẫu này.
Tờ đơn được điền từ ô đầu tới ô cuối, không chừa ô trống nào
-
lửa ra ngoài rồi tắt
The fire went out.
ðə ˈfaɪər went aʊt
Lửa đã tắt.
Ngọn lửa rút hết khỏi thanh củi, chỉ còn lại tro nguội
Tất cả trong một hình ảnh
Out là một bước qua mép. Người ra ngoài thì chỗ trống; đồ bên trong ra hết thì cạn sạch; cái giấu lộ ra thì tìm được; ô trống điền ra tới ô cuối thì xong; lửa ra khỏi củi thì tắt. Ra ngoài thì lộ, ra hết thì chẳng còn gì — đó là cảm giác chung của mọi chữ out.