Đến nội dung chính

out

aʊt

Vì sao 'hết cà phê' lại dùng chữ 'ra ngoài'?

Hình ảnh Cái bị nhốt bên trong bước qua mép ra ngoài: hoặc lộ ra, hoặc hết sạch. Out là bước ra khỏi đường viền, in là bước vào trong.

Trợ từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong out

  1. người ra ngoài

    He stepped out for lunch.

    hiː stept aʊt fɔːr lʌntʃ

    Anh ấy ra ngoài ăn trưa rồi.

    Một bước qua ngưỡng cửa ra khỏi tòa nhà

  2. trong hộp ra hết

    We ran out of coffee.

    wiː ræn aʊt əv ˈkɔːfi

    Cà phê hết sạch rồi.

    Hộp nghiêng cho hạt cuối cùng rơi ra, bên trong trống rỗng

    Thứ bên trong đã ra ngoài tới giọt cuối cùng.

  3. cái giấu lộ ra

    Can you find out who called?

    kən juː faɪnd aʊt huː kɔːld

    Bạn xem giúp ai vừa gọi được không?

    Cái tên giấu trong ngăn kéo bị kéo ra ngoài ánh sáng

  4. ô trống điền tới mép

    Fill out this form, please.

    fɪl aʊt ðɪs fɔːrm pliːz

    Xin điền vào mẫu này.

    Tờ đơn được điền từ ô đầu tới ô cuối, không chừa ô trống nào

  5. lửa ra ngoài rồi tắt

    The fire went out.

    ðə ˈfaɪər went aʊt

    Lửa đã tắt.

    Ngọn lửa rút hết khỏi thanh củi, chỉ còn lại tro nguội

Tất cả trong một hình ảnh

Out là một bước qua mép. Người ra ngoài thì chỗ trống; đồ bên trong ra hết thì cạn sạch; cái giấu lộ ra thì tìm được; ô trống điền ra tới ô cuối thì xong; lửa ra khỏi củi thì tắt. Ra ngoài thì lộ, ra hết thì chẳng còn gì — đó là cảm giác chung của mọi chữ out.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh