つもり
tsumori
つもり không phải kế hoạch — là bức tranh chỉ treo trong đầu bạn
Hình ảnh Một bức tranh đã vẽ sẵn — treo trong đầu mình, không phải ngoài thế giới. つもり là bức tranh treo trên tường trong đầu mình; 予定 là dòng chữ ghi trên lịch mà người khác cũng đọc được.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong つもり
-
bức tranh về phía trước
明日、病院に行くつもりです。
ashita, byōin ni iku tsumori desu
Mai tôi định đi bệnh viện.
Bức tranh ghi 'ngày mai, bệnh viện' đã treo sẵn trên bức tường trong đầu bạn.
Báo lịch với cấp trên thì 予定です an toàn hơn つもりです.
-
bức tranh chưa từng vẽ
来年、国に帰るつもりはありません。
rainen, kuni ni kaeru tsumori wa arimasen
Năm sau tôi không định về nước.
Trên bức tường ấy, chỗ dành cho 'về nước' chỉ còn cái đinh trơ trọi — chưa treo tranh nào cả.
-
bức tranh lúc đó
そんなつもりで言ったんじゃないんです。
sonna tsumori de itta n ja nai n desu
Tôi không có ý đó khi nói vậy đâu.
Bạn gỡ bức tranh treo ở đó lúc bấy giờ xuống và mở ra cho người kia xem.
-
đã xong — trong đầu mình
ちゃんと説明したつもりですが。
chanto setsumei shita tsumori desu ga
Tôi tưởng mình đã giải thích rõ rồi.
Trên tường của bạn treo bức 'đã giải thích xong'; còn bức tường trong đầu người kia vẫn trống trơn.
したつもり lặng lẽ thừa nhận khoảng lệch: mình tin là đã làm, mà phía kia không nhận được.
-
bức tranh mà cơ thể phủ nhận
まだ若いつもりでも、体は正直ですね。
mada wakai tsumori demo, karada wa shōjiki desu ne
Cứ tưởng mình còn trẻ, nhưng cơ thể thì thật thà lắm.
Tường trong đầu treo bức chân dung một người còn trẻ, còn tấm gương lại phản chiếu bức khác.
Tất cả trong một hình ảnh
つもり không phải bảng kế hoạch mà là một bức tranh treo trên bức tường trong đầu bạn. Treo bức tranh về phía trước thì thành 'tôi định đi'; để trống chỗ đó thì thành つもりはありません. Gỡ bức tranh treo lúc bấy giờ ra thì thành lời phân trần; treo trên tường mình mà không treo trên tường người kia thì thành したつもり. Để tấm gương phản chiếu một bức khác thì thành 若いつもり. Vì bức tranh chỉ treo trong đầu mình, つもり luôn chừa chỗ cho thế giới không đồng ý.