申す
mōsu
Từ đặt lời của chính mình xuống sàn, ngay trước chân người ta
Hình ảnh Lời và tên của mình được đặt cẩn thận xuống sàn, ngay trước chân người kia, rồi lùi lại một bước. 申す đặt lời mình xuống sàn; おっしゃる nâng lời người ta lên kệ cao.
申す
mōsu
Hình ảnh Lời và tên của mình được đặt cẩn thận xuống sàn, ngay trước chân người kia, rồi lùi lại một bước. 申す đặt lời mình xuống sàn; おっしゃる nâng lời người ta lên kệ cao.