Đến nội dung chính

ten/tain

ten / teɪn

Chứa đựng và chú ý là cùng một cái nắm

Hình ảnh Bàn tay siết chặt quanh một vật và không buông. Nghĩa của từ tuỳ vào việc đang giữ cái gì, giữ ở đâu. cap là bàn tay khép lại nắm lấy, còn ten là bàn tay cứ giữ mãi.

Gốc từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong ten/tain

  1. Giữ ở bên trong

    Does this contain nuts?

    dʌz ðɪs kənˈteɪn nʌts

    Món này có hạt không ạ?

    Những hạt bị giữ kín bên trong túi.

  2. Giữ cho còn hoài

    We maintain the machines every month.

    wiː meɪnˈteɪn ðə məˈʃiːnz ˈevri mʌnθ

    Chúng tôi bảo dưỡng máy hằng tháng.

    Con ốc cứ lỏng dần, tháng nào cũng được siết chặt lại.

    main (bàn tay) + tain (giữ): còn có tay giữ thì nó mới còn đứng vững.

  3. Kéo về và giữ lấy

    You need to obtain a permit first.

    juː niːd tuː əbˈteɪn ə ˈpɜːrmɪt fɜːrst

    Anh phải xin giấy phép trước đã.

    Tờ giấy được kéo qua quầy vào đúng bàn tay mình.

  4. Giữ tâm trí ở một chỗ

    Please pay attention to the sign.

    pliːz peɪ əˈtenʃən tuː ðə saɪn

    Anh xem kỹ tấm bảng kia giúp tôi.

    Ánh mắt đang lang thang bị buộc lại vào một tấm bảng trên tường.

  5. Người đang giữ chỗ ở

    The tenant moved out last week.

    ðə ˈtenənt muːvd aʊt læst wiːk

    Người thuê nhà đã dọn đi tuần trước.

    Người sống trong căn nhà, chìa khoá vẫn nằm trong tay.

Tất cả trong một hình ảnh

ten và tain là cái nắm không chịu buông. Giữ bên trong là chứa; giữ hoài theo thời gian là bảo trì; kéo về rồi giữ lấy là giành được. Buộc tâm trí vào một điểm là chú ý; giữ lấy chỗ mình ở là người thuê nhà. Từ nào có ten hay tain cũng để lại dấu vết ấy: có cái gì đó đang được giữ, và giữ ở đâu.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh