pos/pon
poʊz · poʊn
Đặt xuống chỗ nào, nghĩa ra chỗ đó
Hình ảnh Khoảnh khắc bạn đặt vật đang cầm xuống. Đặt ở đâu, đó là toàn bộ câu chuyện. pos là đặt xuống cho yên chỗ; mot là nhấc lên cho chuyển động.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong pos/pon
-
đặt xuống gửi lại
Pay a deposit today and the rest later.
peɪ ə dɪˈpɑːzɪt təˈdeɪ ənd ðə rest ˈleɪtər
Hôm nay đặt cọc trước, phần còn lại trả sau.
Một phần tiền được đặt xuống quầy hôm nay, phần còn lại đẩy lùi về sau.
de (xuống) + pos (đặt) — tiền đặt xuống và gửi lại chính là tiền cọc.
-
đặt lùi về sau
The meeting is postponed to Thursday.
ðə ˈmiːtɪŋ ɪz poʊstˈpoʊnd tuː ˈθɜːrzdeɪ
Cuộc họp dời sang thứ Năm rồi.
Cái ghim đang nằm ở ô hôm nay được nhấc lên, đặt xuống ô vài ngày sau.
post (sau) + pon (đặt) — ngày họp được đặt lùi ra sau.
-
đưa ra phía trước
I'd like to propose a different plan.
aɪd laɪk tuː prəˈpoʊz ə ˈdɪfərənt plæn
Tôi muốn đưa ra một phương án khác.
Ý tưởng đang cầm được đặt xuống giữa bàn họp.
-
để phơi ra ngoài
Don't expose the cable to rain.
doʊnt ɪkˈspoʊz ðə ˈkeɪbəl tuː reɪn
Đừng để dây cáp phơi mưa.
Sợi cáp lẽ ra nằm dưới mái lại nằm ngoài đất, giữa cơn mưa.
-
chỗ nó nằm
Put it back in the right position.
pʊt ɪt bæk ɪn ðə raɪt pəˈzɪʃən
Để lại đúng chỗ cũ giúp tôi.
Món đồ nào cũng có chỗ của nó, và nó được đặt lại đúng chỗ ấy.
Tất cả trong một hình ảnh
pos/pon là khoảnh khắc bạn đặt xuống thứ đang cầm. Đặt tiền xuống rồi gửi lại người ta: tiền cọc. Đặt ngày lùi ra sau: hoãn. Đặt ý của mình ra trước mặt mọi người: đề xuất. Đặt sợi cáp ngoài trời: phơi ra. Và chỗ nó nằm chính là vị trí. Chỉ một bàn tay đặt xuống — đặt ở đâu, từ đó ra nghĩa.