ped
pɛd
Bàn đạp, người đi bộ và 'expedite' giống nhau ở đâu?
Hình ảnh Một bàn chân đặt trên mặt đất: đạp xuống, bước đi, bị vướng rồi được gỡ ra. ped là bàn chân đặt trên đất, còn man là bàn tay nắm lấy.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong ped
-
Tấm bàn chân đạp xuống
Press the foot pedal to open the bin.
prɛs ðə fʊt ˈpɛdl tuː ˈoʊpən ðə bɪn
Đạp chân vào bàn đạp để mở thùng rác.
Ức bàn chân nhấn tấm sắt xuống, nắp thùng bật mở.
-
Người tự đi bằng chân
Use the pedestrian crossing over there.
juːz ðə pəˈdɛstriən ˈkrɔːsɪŋ ˈoʊvər ðɛr
Anh qua đường ở vạch bên kia nhé.
Một người bước trên vạch trắng bằng chính hai chân mình, không phải bằng xe.
-
Chăm bàn chân
She gets a pedicure once a month.
ʃiː ɡɛts ə ˈpɛdɪkjʊr wʌns ə mʌnθ
Mỗi tháng cô ấy làm chân một lần.
Bàn chân được vớt khỏi chậu nước đặt lên khăn, từng ngón được sửa lần lượt.
manicure là tay, pedicure là chân.
-
Đếm bước chân
My pedometer says nine thousand steps.
maɪ pəˈdɑːmɪtər sɛz naɪn ˈθaʊzənd stɛps
Máy đếm bước hiện chín nghìn bước.
Cái máy nhỏ gài ở lưng nhảy thêm một số mỗi lần chân chạm đất.
-
Gỡ bàn chân bị vướng
Can you expedite this order for us?
kæn juː ˈɛkspədaɪt ðɪs ˈɔːrdər fɔːr ʌs
Đơn này anh đẩy nhanh giúp được không?
Bàn chân mắc trong dây leo được gỡ ra, người đó sải bước đi ngay.
ex- là ra ngoài — gỡ chân khỏi chỗ vướng thì việc chạy nhanh hơn.
Tất cả trong một hình ảnh
ped là một bàn chân đặt trên đất. Tấm bàn chân đạp xuống là pedal; người tự hai chân băng qua đường là pedestrian. Chăm bàn chân là pedicure, đếm bước chân là pedometer, gỡ bàn chân bị vướng cho đi nhanh là expedite. Nên thấy ped, hãy nghĩ tới chân trước rồi mới tới tay.