Đến nội dung chính

over

ˈəʊvər

Một vòng cung đi qua đỉnh

Hình ảnh Cái gì đó leo lên, vượt qua điểm cao nhất, rồi rơi xuống phía bên kia. Over là vượt qua bên trên, through là xuyên qua bên trong.

Trợ từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong over

  1. vượt khoảng cách sang đây

    Come over to my place after work.

    kʌm ˈoʊvər tuː maɪ pleɪs ˈæftər wɜːrk

    Tan làm ghé nhà mình chơi nhé.

    Một vòng cung nhảy qua khoảng cách giữa hai nhà rồi đáp xuống trước cửa tôi

  2. qua đỉnh rồi, xong

    The meeting is over.

    ðə ˈmiːtɪŋ ɪz ˈoʊvər

    Cuộc họp kết thúc rồi.

    Đường leo vượt qua đỉnh đồi rồi đổ xuống phía bên kia

  3. lướt trên bề mặt

    Can you go over these numbers again?

    kən juː ɡoʊ ˈoʊvər ðiːz ˈnʌmbərz əˈɡen

    Bạn xem lại mấy con số này một lần nữa nhé?

    Ngón tay lướt trên hàng số từ đầu đến cuối

  4. lật lại từ đầu

    Let's start over.

    lets stɑːrt ˈoʊvər

    Mình làm lại từ đầu đi.

    Trang giấy đã viết được lật qua, bắt đầu lại từ trang trắng đầu tiên

  5. nghiêng quá đà mà đổ

    He knocked over the cup.

    hiː nɑːkt ˈoʊvər ðə kʌp

    Anh ấy làm đổ cái ly.

    Chiếc ly đang đứng nghiêng quá điểm cân bằng rồi đổ nằm xuống

Tất cả trong một hình ảnh

Over là một vòng cung vượt đỉnh rồi đáp xuống phía bên kia. Vượt khoảng cách là ghé chơi; qua đỉnh là kết thúc; lướt trên mặt là xem lại; lật trang là làm lại từ đầu; nghiêng quá điểm cân bằng là đổ. Vượt qua rồi thì phía cũ nằm lại sau lưng — đó là cảm giác của mọi chữ over.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh