off
ɒf
Rời ra một cái là tắt
Hình ảnh Cái đang dính vào bỗng bung ra, mất tiếp xúc. Off là rời ra nên đứt, on là còn chạm nên còn tiếp.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong off
-
điện rời ra
Turn off the machine before you clean it.
tɜːrn ɔːf ðə məˈʃiːn bɪˈfɔːr juː kliːn ɪt
Tắt máy trước khi lau nhé.
Công tắc bật tách một cái, dòng điện tới máy đứt hẳn
-
cắt bớt khỏi giá
Ten percent off today only.
ten pərˈsent ɔːf təˈdeɪ ˈoʊnli
Hôm nay giảm mười phần trăm.
Mười phần trăm bị cắt rời khỏi giá gốc rồi gạt sang bên
Mười phần trăm bị 'cắt' ra khỏi giá gốc.
-
rời khỏi công việc
I'm off tomorrow.
aɪm ɔːf təˈmɑːroʊ
Mai tôi được nghỉ.
Ngày mai bị tách rời khỏi chuỗi ngày làm việc và để riêng ra
-
rời khỏi áo
The button came off my shirt.
ðə ˈbʌtən keɪm ɔːf maɪ ʃɜːrt
Áo tôi bị đứt mất một cúc.
Sợi chỉ đứt và chiếc cúc rơi rời khỏi áo
-
rời khỏi mặt đất
The plane took off on time.
ðə pleɪn tʊk ɔːf ɑːn taɪm
Máy bay cất cánh đúng giờ.
Bánh xe đang lăn trên đường băng rời khỏi mặt đất
Tất cả trong một hình ảnh
Off chỉ là một hình: cái đang dính bỗng bung ra. Điện rời thì máy tắt; cắt một phần khỏi giá thì thành giảm giá; tách một ngày khỏi công việc thì thành ngày nghỉ; cúc rời khỏi áo thì rụng; bánh xe rời mặt đất thì máy bay cất cánh. Hễ mất tiếp xúc là mất luôn kết nối — đó là cảm giác của mọi chữ off.