much/many
mʌtʃ / ˈmeni
Đếm bằng ngón tay, hay đo trên vạch
Hình ảnh Thứ nằm rời nhau, ngón tay chạm đếm được từng cái, dùng many; một khối liền phải áp vào vạch mà đo, dùng much. MANY là chạm đếm được, MUCH là áp vào vạch mà đo.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong much/many
-
chạm đếm từng cái đầu
How many people are coming tonight?
haʊ ˈmeni ˈpiːpl ɑː ˈkʌmɪŋ təˈnaɪt
Tối nay có bao nhiêu người tới?
Đầu bút chì rê xuống danh sách đặt chỗ, chạm vào từng cái tên
Thứ đếm từng cái — người, tờ đơn, cái ghế — dùng many.
-
giá tiền là một lượng
How much does the delivery cost?
haʊ mʌtʃ dʌz ðə dɪˈlɪvəri kɒst
Phí giao hàng là bao nhiêu?
Một con số sáng lên trên màn hình máy tính tiền, ngón tay chỉ vào đó
Tiền và giá là khối không đếm được, nên hỏi how much.
-
đo chỗ còn lại
There isn't much room left in the van.
ðeər ˈɪznt mʌtʃ ruːm left ɪn ðə væn
Trong xe không còn nhiều chỗ đâu.
Bàn tay thọc vào giữa mấy cái thùng, ướm thử khoảng trống còn lại
Thứ rót hay lấp — chỗ, không gian, thời gian, nước — dùng much.
-
quá nhiều tờ rời
There are too many forms to fill out.
ðeər ɑː tuː ˈmeni fɔːmz tə fɪl aʊt
Giấy tờ phải điền nhiều quá.
Từng tờ giấy được đặt thêm ở quầy cho tới khi dựng thành một tháp
Nếu đếm được một, hai, ba thì dùng many.
-
đo mức độ trong lòng
Thank you so much for your help.
θæŋk juː səʊ mʌtʃ fɔː jɔː help
Cảm ơn anh rất nhiều vì đã giúp.
Hai bàn tay nắm chặt tay người kia và cái đầu gập xuống thật sâu
Mức độ dùng much: thank you so much, I miss you so much.
Tất cả trong một hình ảnh
Khách tối nay là những cái đầu chạm đếm từng người nên many; phí giao hàng là một con số đọc trên vạch nên much. Chỗ còn trong xe cũng là khối — much room — còn mấy tờ đơn phải điền là từng tờ nên many forms. Câu cuối chuyển cái vạch sang nơi khác: so much đo độ lớn của lòng biết ơn.