mit/miss
mɪt · mɪs
Khoảnh khắc bàn tay đang nắm chịu buông ra
Hình ảnh Bàn tay đang nắm bỗng mở ra và cho vật ấy đi. Giấy tờ, con người hay tín hiệu đều rời tay như thế. mit là xòe tay buông ra; ten là nắm tay giữ lại.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong mit/miss
-
gửi lên trên
Please submit the form by Friday.
pliːz səbˈmɪt ðə fɔːrm baɪ ˈfraɪdeɪ
Vui lòng nộp mẫu đơn trước thứ Sáu.
Tờ đơn viết xong được nâng bằng hai tay, đẩy lên ô cửa phía trên.
sub (dưới) + mit (gửi) — gửi từ dưới lên trên là nộp.
-
cho đi qua
They won't permit parking here.
ðeɪ woʊnt pərˈmɪt ˈpɑːrkɪŋ hɪr
Ở đây không cho đậu xe.
Thanh chắn đang đóng nhấc lên, cho đúng một chiếc xe đi qua.
-
cho vào bên trong
The doctor admitted him to the hospital.
ðə ˈdɑːktər ədˈmɪtɪd hɪm tuː ðə ˈhɑːspɪtəl
Bác sĩ đã cho ông ấy nhập viện.
Cửa bệnh viện mở ra, bệnh nhân được đưa tiếp vào khu điều trị bên trong.
-
cho tản đi mỗi người một ngả
The teacher dismissed the class early.
ðə ˈtiːtʃər dɪsˈmɪst ðə klæs ˈɜːrli
Thầy cho lớp nghỉ sớm.
Đám người đang ngồi thành một khối bỗng tan ra, đi về mọi hướng.
dis (tản ra) + miss (gửi) — đám đông đang tụ được cho tản đi.
-
gửi băng qua
The data is transmitted every hour.
ðə ˈdeɪtə ɪz trænzˈmɪtɪd ˈevri ˈaʊər
Dữ liệu được truyền đi mỗi giờ.
Một gói dữ liệu chạy theo đường dây sang phía bên kia, mỗi giờ một lần.
Tất cả trong một hình ảnh
mit/miss là khoảnh khắc bàn tay đang nắm mở ra. Gửi từ dưới lên là nộp; mở cổng cho đi qua là cho phép; gửi vào bên trong là nhập viện. Cho đám đông đang tụ tản ra mỗi người một ngả là giải tán; gửi băng qua đường dây là truyền. Còn giữ trong tay thì chưa có gì xảy ra — nghĩa chỉ bắt đầu khi buông ra.