magn
mæɡn
Kính lúp và cảnh 'hùng vĩ' dùng chung một gốc
Hình ảnh Viền của một thứ nhỏ bị đẩy ra tứ phía, phồng dần lên cho to. magn là phồng lên cho to, còn brev là cắt cho ngắn lại.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong magn
-
Phóng chữ lên
Can you magnify the text on the screen?
kæn juː ˈmæɡnɪfaɪ ðə tɛkst ɒn ðə skriːn
Anh làm chữ trên màn hình to lên chút nhé?
Chữ trên màn hình nở ra tứ phía theo hai ngón tay đang tách rộng.
-
Đo xem lớn cỡ nào
We did not expect a problem of this magnitude.
wiː dɪd nɑːt ɪkˈspɛkt ə ˈprɑːbləm əv ðɪs ˈmæɡnɪtuːd
Tôi không ngờ chuyện lớn tới mức này.
Vấn đề ban đầu chỉ bằng bàn tay, giờ che kín cả một mặt tường.
-
Lớn tới mức áp đảo
The view from the top floor is magnificent.
ðə vjuː frəm ðə tɑːp flɔːr ɪz mæɡˈnɪfɪsnt
Cảnh từ tầng trên cùng đẹp thật.
Cửa sổ mở ra, cảnh tràn vào rộng hơn cả tầm mắt, làm nghẹn cả hơi thở.
-
Phóng lên bao nhiêu lần
The lab set the microscope to high magnification.
ðə læb sɛt ðə ˈmaɪkrəskoʊp tuː haɪ ˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃən
Phòng thí nghiệm tăng độ phóng của kính.
Một điểm nhỏ bằng đầu kim được phồng to đến khi lấp đầy màn hình.
-
Tấm lòng lớn
That was magnanimous of the manager.
ðæt wəz mæɡˈnænɪməs əv ðə ˈmænɪdʒər
Anh quản lý rộng lượng thật.
Chuyện đáng bắt lỗi bị gạt đi bằng một cái khoát tay thật rộng.
magn + anim (tâm) — tâm lớn thì rộng lượng.
Tất cả trong một hình ảnh
magn là một cảnh phồng to. Đẩy cỡ chữ lên là magnify; đo xem việc lớn cỡ nào là magnitude. Cảnh tới mắt còn lớn hơn cả mắt là magnificent; kính hiển vi phóng lên bao nhiêu lần là magnification. Để cái tâm cũng lớn thì thành magnanimous — lòng rộng đủ để cho qua.