carry out
ˈkæri aʊt
Mang bản kế hoạch ra khỏi tờ giấy — carry out
Hình ảnh Bản kế hoạch trên giấy được nâng bằng hai tay, mang ra hiện trường thật và làm cho xong ở đó. Plan là ghi lên giấy, carry out là mang tờ giấy đó ra ngoài và làm cho xong.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong carry out
-
mang bảng sửa ra tới cái máy
We carried out the repairs last night.
wi ˈkærid aʊt ðə rɪˈperz læst naɪt
Tối qua chúng tôi đã sửa xong.
Một tay cầm bảng kê hỏng hóc, vai mang thùng dụng cụ, đi tới máy và làm cho xong
-
mang khảo sát ra ngoài đường
They're carrying out a survey in the area.
ðer ˈkæriɪŋ aʊt ə ˈsɜːrveɪ ɪn ði ˈeriə
Họ đang làm khảo sát quanh đây.
Tập phiếu hỏi được mang đi từng nhà, gõ cửa hết căn này qua căn khác
-
làm đúng y chỉ dẫn
She carried out his instructions exactly.
ʃi ˈkærid aʊt hɪz ɪnˈstrʌkʃnz ɪɡˈzæktli
Chị ấy làm đúng từng lời ông dặn.
Mắt đi xuống từng dòng hướng dẫn, tay làm khớp từng dòng một
-
chạy quy trình trong thực tế
The test was carried out twice.
ðə test wəz ˈkærid aʊt twaɪs
Bài thử đã chạy hai lần.
Tờ quy trình mở bên cạnh dàn máy, cả lượt chạy được làm trọn hai lần
-
không bao giờ mang lời hứa ra
He never carries out his promises.
hi ˈnevər ˈkæriz aʊt hɪz ˈprɑːmɪsɪz
Anh ấy chẳng bao giờ giữ lời.
Mẩu giấy ghi lời hứa cứ nằm trên bàn, không bao giờ ra khỏi cửa
Ở dạng phủ định, hình ảnh là tờ giấy không bao giờ rời khỏi phòng.
Tất cả trong một hình ảnh
Carry out chỉ một hình ảnh: nâng thứ trên giấy lên và mang ra ngoài. Mang bảng sửa ra là cái máy thật sự được sửa; mang bản khảo sát ra là có người đi từng nhà; mang chỉ dẫn ra là các bước thật sự xảy ra. Mang quy trình thử ra là dàn máy chạy thật; không mang lời hứa ra thì nó cứ nằm trên bàn. Từ trong ra ngoài, và tới tận cùng.