plic/plex
plɪk / plɛks
'Phức tạp' và 'đơn giản' chỉ khác nhau số lần gấp
Hình ảnh Bàn tay gấp một tờ giấy: gấp một lần thì còn thấy bên trong, gấp nhiều lần thì không thấy nữa. plic là gấp chồng lên nhau, còn struct là xếp chồng dựng lên.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong plic/plex
-
Làm thành hai lớp
Can you make a duplicate of this key?
kæn juː meɪk ə ˈduːplɪkət əv ðɪs kiː
Anh đánh thêm cho tôi một chiếc chìa này nhé?
Một chiếc chìa kẹp vào máy, chiếc thứ hai y hệt được cắt ra từ đó.
du- là hai — gấp làm hai thì thành bản sao.
-
Gấp nhiều lần nên không thấy trong
The return form is a bit complicated.
ðə rɪˈtɜːrn fɔːrm ɪz ə bɪt ˈkɑːmplɪkeɪtɪd
Tờ đổi trả hàng hơi rối.
Tờ giấy gấp đi gấp lại cho tới khi chữ bên trong không còn đọc được.
com- là cùng nhau — gấp lẫn vào nhau thì rối.
-
Gấp áp vào một chỗ
Fill out the application on our website.
fɪl aʊt ðiː ˌæplɪˈkeɪʃən ɒn ˈaʊər ˈwɛbsaɪt
Anh nộp đơn trên trang web của chúng tôi.
Tờ giấy ghi tên mình được gấp lại và ép đúng vào vị trí mình muốn.
ad- là về phía — gấp áp về phía đó là đơn xin.
-
Nhiều sợi gấp thành rối
The wiring behind this wall is complex.
ðə ˈwaɪrɪŋ bɪˈhaɪnd ðɪs wɔːl ɪz ˈkɑːmplɛks
Dây sau bức tường này rối lắm.
Nhiều sợi dây gấp chồng lên nhau cho tới khi không biết sợi nào chạy đi đâu.
-
Chỉ gấp một lần
It is a simple fix, ten minutes.
ɪt ɪz ə ˈsɪmpl fɪks tɛn ˈmɪnɪts
Sửa đơn giản thôi, mười phút.
Tờ giấy gấp đúng một lần, mở ra chỉ còn một nếp duy nhất.
sim- là một lần — gấp một lần thì simple.
Tất cả trong một hình ảnh
plic và plex là bàn tay gấp giấy. Gấp làm hai để có thêm một lớp y hệt là duplicate; gấp đi gấp lại tới mức không ai thấy bên trong là complicated. Gấp tờ giấy của mình áp vào chỗ mình muốn là application; nhiều sợi gấp lẫn vào nhau thành complex; chỉ gấp một lần thì simple. Nên thấy plic hay plex, hãy đếm số nếp gấp.