Đến nội dung chính

magn

mæɡn

Kính lúp và cảnh 'hùng vĩ' dùng chung một gốc

Hình ảnh Viền của một thứ nhỏ bị đẩy ra tứ phía, phồng dần lên cho to. magn là phồng lên cho to, còn brev là cắt cho ngắn lại.

Gốc từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong magn

  1. Phóng chữ lên

    Can you magnify the text on the screen?

    kæn juː ˈmæɡnɪfaɪ ðə tɛkst ɒn ðə skriːn

    Anh làm chữ trên màn hình to lên chút nhé?

    Chữ trên màn hình nở ra tứ phía theo hai ngón tay đang tách rộng.

  2. Đo xem lớn cỡ nào

    We did not expect a problem of this magnitude.

    wiː dɪd nɑːt ɪkˈspɛkt ə ˈprɑːbləm əv ðɪs ˈmæɡnɪtuːd

    Tôi không ngờ chuyện lớn tới mức này.

    Vấn đề ban đầu chỉ bằng bàn tay, giờ che kín cả một mặt tường.

  3. Lớn tới mức áp đảo

    The view from the top floor is magnificent.

    ðə vjuː frəm ðə tɑːp flɔːr ɪz mæɡˈnɪfɪsnt

    Cảnh từ tầng trên cùng đẹp thật.

    Cửa sổ mở ra, cảnh tràn vào rộng hơn cả tầm mắt, làm nghẹn cả hơi thở.

  4. Phóng lên bao nhiêu lần

    The lab set the microscope to high magnification.

    ðə læb sɛt ðə ˈmaɪkrəskoʊp tuː haɪ ˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃən

    Phòng thí nghiệm tăng độ phóng của kính.

    Một điểm nhỏ bằng đầu kim được phồng to đến khi lấp đầy màn hình.

  5. Tấm lòng lớn

    That was magnanimous of the manager.

    ðæt wəz mæɡˈnænɪməs əv ðə ˈmænɪdʒər

    Anh quản lý rộng lượng thật.

    Chuyện đáng bắt lỗi bị gạt đi bằng một cái khoát tay thật rộng.

    magn + anim (tâm) — tâm lớn thì rộng lượng.

Tất cả trong một hình ảnh

magn là một cảnh phồng to. Đẩy cỡ chữ lên là magnify; đo xem việc lớn cỡ nào là magnitude. Cảnh tới mắt còn lớn hơn cả mắt là magnificent; kính hiển vi phóng lên bao nhiêu lần là magnification. Để cái tâm cũng lớn thì thành magnanimous — lòng rộng đủ để cho qua.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh