phon
fɑːn
Cuộc gọi và bản giao hưởng là cùng một tiếng lan ra
Hình ảnh Tiếng đi ra từ một điểm thành những vòng rộng dần cho tới khi đến tai ai đó. Chỉ thay đổi thứ tiếng lan ra. phon là tiếng lan ra, còn graph là vết nằm lại không xoá.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong phon
-
Tiếng từ xa
Your phone is ringing.
jʊr foʊn ɪz ˈrɪŋɪŋ
Điện thoại của anh đang reo.
Giọng người ở xa rỉ ra từ cái máy trong lòng bàn tay.
tele(xa) + phone(tiếng).
-
Tiếng nhỏ được làm to
Speak into the microphone.
spiːk ˈɪntə ðə ˈmaɪkrəfoʊn
Anh nói vào micro nhé.
Tiếng đi vào cái lỗ nhỏ trước môi rồi phồng ra đầy cả gian phòng.
micro là nhỏ — cái hứng lấy tiếng nhỏ.
-
Tiếng giữ kín trong tai
Put your headphones on.
pʊt jʊr ˈhedfoʊnz ɑːn
Anh đeo tai nghe vào.
Hai chiếc ốp kẹp hai bên đầu, tiếng không rỉ ra ngoài mà đọng hết trong tai.
-
Tiếng gắn vào con chữ
She teaches phonics to the children.
ʃiː ˈtiːtʃɪz ˈfɑːnɪks tə ðə ˈtʃɪldrən
Cô ấy dạy các em ghép âm chữ cái.
Chỉ vào một chữ trên bảng là từ chữ đó nhảy ra đúng một tiếng.
-
Các tiếng vang cùng nhau
We have tickets to the symphony.
wiː hæv ˈtɪkɪts tə ðə ˈsɪmfəni
Chúng tôi có vé xem giao hưởng.
Vài chục nhạc cụ trên sân khấu dồn tiếng thành một khối, tràn ra khắp hàng ghế.
sym là cùng nhau — các tiếng vang lên cùng nhau.
Tất cả trong một hình ảnh
phon là một tiếng lan ra. Tiếng từ xa đến tai thì thành điện thoại, tiếng nhỏ được làm to thì thành micro, tiếng bị giữ kín trong tai thì thành tai nghe. Dạy cái tiếng gắn vào từng con chữ thì thành phát âm chữ, nhiều tiếng hoà lên cùng lúc thì thành giao hưởng. Nên gặp phon, chỉ cần hỏi tiếng nào đang lan tới đâu.