poly
ˈpɑːli
Vải áo cũng poly, người nói năm thứ tiếng cũng poly
Hình ảnh Cùng một thứ nhỏ được nối tiếp nhau nhiều lần cho tới khi thành một khối. Chỉ thay đổi cái được nối. poly là nhiều cái giống nhau nối lại, còn mono là chỉ đúng một cái.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong poly
-
Nhiều mắt trong một sợi
This jacket is made of polyester.
ðɪs ˈdʒækɪt ɪz meɪd əv ˌpɑːliˈestər
Áo khoác này bằng vải polyester.
Những vòng nhỏ nắm tay nhau thành một dây dài vô tận, rồi thành một sợi chỉ.
poly(nhiều) + ester(mắt nối) = sợi gồm nhiều mắt nối nhau.
-
Nhiều cái lưỡi
Our new hire is a polyglot.
aʊr nuː ˈhaɪər ɪz ə ˈpɑːliɡlɑːt
Bạn mới vào làm nói được nhiều thứ tiếng.
Một cái miệng mở ra lần nào cũng tuôn ra tiếng của một nước khác.
glot là cái lưỡi — nhiều lưỡi trong một người.
-
Nhiều cạnh
Cut the sign into a polygon with six sides.
kʌt ðə saɪn ˈɪntə ə ˈpɑːliɡɑːn wɪð sɪks saɪdz
Cắt tấm bảng thành hình đa giác sáu cạnh.
Sáu đường thẳng gặp nhau đầu nối đầu cho tới khi khép lại thành một hình.
gon là góc.
-
Nhiều chuyên khoa
Go to the polyclinic; one visit covers everything.
ɡoʊ tə ðə ˌpɑːliˈklɪnɪk wʌn ˈvɪzɪt ˈkʌvərz ˈevriθɪŋ
Anh tới phòng khám đa khoa, một lần là xong hết.
Một hành lang treo liền nhau các bảng: nha khoa, nhãn khoa, nội khoa.
-
Nhiều đơn vị nhỏ
That pipe is a polymer, so it will not rust.
ðæt paɪp ɪz ə ˈpɑːlɪmər soʊ ɪt wɪl nɑːt rʌst
Ống đó bằng nhựa polymer nên không bị rỉ.
Cùng một mắt nhỏ nối mãi không dứt cho tới khi cả chuỗi thành một ống cứng.
mer là một đơn vị — nhiều đơn vị ghép lại.
Tất cả trong một hình ảnh
poly chỉ đơn giản là 'nhiều cái'. Nối những vòng nhỏ thành hàng thì ra vải polyester, đặt nhiều cái lưỡi vào một cái miệng thì ra người đa ngữ. Nhiều cạnh thì thành đa giác, nhiều khoa dồn vào một toà nhà thì thành phòng khám đa khoa, cùng một mắt nối mãi thì thành nhựa. Nên gặp poly, chỉ cần đếm: nhiều cái gì?