Đến nội dung chính

set up

set ʌp

Dựng thứ đang nằm bẹt cho đứng lên — set up

Hình ảnh Thứ đang nằm bẹt được dựng đứng lên và cố định tại chỗ cho chắc. Take down là gập thứ đang đứng xuống, set up là dựng thứ đang nằm lên và cố định.

Cách nói thường gặp

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong set up

  1. mở thứ đang gấp cho đứng lên

    Let's set up the chairs before they arrive.

    lets set ʌp ðə tʃerz bɪˈfɔːr ðeɪ əˈraɪv

    Mở ghế ra trước khi khách tới nhé.

    Mấy chiếc ghế xếp dựng sát tường được mở từng cái và đặt thành hàng

  2. dựng một cơ sở làm ăn tại chỗ

    She set up her own bakery last year.

    ʃi set ʌp hər oʊn ˈbeɪkəri læst jɪr

    Năm ngoái chị ấy mở tiệm bánh riêng.

    Tấm bảng hiệu được treo lên trên mặt tiệm trống, mấy tủ kính vào đúng vị trí

  3. chốt một cuộc hẹn trong lịch

    Can you set up a meeting for Thursday?

    kæn juː set ʌp ə ˈmiːtɪŋ fər ˈθɜːrzdeɪ

    Bạn xếp giúp một buổi họp vào thứ Năm nhé?

    Ô thứ Năm đang trống trên tờ lịch bị đóng vào một cái cọc giờ hẹn

  4. dựng máy cho dùng được

    I'll set up the printer for you.

    aɪl set ʌp ðə ˈprɪntər fər juː

    Tôi cài máy in cho bạn.

    Máy in ra khỏi thùng, ngồi lên bàn, được cắm dây và nạp giấy

  5. dựng một người đúng chỗ để họ rơi

    He says he was set up by his partner.

    hi sez hi wəz set ʌp baɪ hɪz ˈpɑːrtnər

    Anh ấy nói người cộng sự gài bẫy mình.

    Một người bị đặt đứng đúng điểm trên cái hố, kẻ kia nhìn từ phía sau

    Khi thứ bị dựng lên là một người, nó thành cái bẫy.

Tất cả trong một hình ảnh

Set up chỉ một hình ảnh: dựng thứ đang nằm bẹt cho đứng và giữ chắc. Dựng ghế lên là phòng đã sẵn; dựng một tiệm lên là có cơ sở làm ăn; dựng buổi họp lên trong lịch là chốt được giờ. Dựng máy in lên và cắm dây là dùng được; dựng một người đứng đúng chỗ là đã gài bẫy. Lần nào cũng vậy: nằm bẹt thành đứng vững.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh