Đến nội dung chính

give up

ɡɪv ʌp

Bàn tay mở ra — vì sao give up dùng cho thuốc lá và cả chỗ ngồi

Hình ảnh Những ngón tay đang siết chặt bỗng mở ra, và vật trong tay tuột đi. Keep là bàn tay cứ nắm lại, give up là chính bàn tay đó mở ra.

Cách nói thường gặp

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong give up

  1. thả sức cố gắng

    He gave up after three tries.

    hi ɡeɪv ʌp ˈæftər θriː traɪz

    Thử ba lần rồi anh ấy thôi.

    Bàn tay đang kéo dây bỗng mở ra, sợi dây trượt qua lòng bàn tay chạy mất

  2. thả thói quen mang theo hằng ngày

    She gave up smoking last year.

    ʃi ɡeɪv ʌp ˈsmoʊkɪŋ læst jɪr

    Năm ngoái chị ấy bỏ thuốc lá.

    Bao thuốc vẫn nằm trong túi được đặt xuống bàn và không bao giờ cầm lên nữa

  3. chuyển thứ mình giữ sang tay người khác

    Please give up your seat for the elderly.

    pliːz ɡɪv ʌp jɔːr siːt fər ði ˈeldərli

    Xin nhường ghế cho người lớn tuổi.

    Người đang ngồi đứng lên, chiếc ghế trống trượt về phía người bên cạnh

    Ở đây vật rời khỏi phía mình và sang phía người khác.

  4. thả sự chờ đợi rồi quay đi

    We gave up waiting after an hour.

    wi ɡeɪv ʌp ˈweɪtɪŋ ˈæftər ən ˈaʊər

    Chờ một tiếng rồi chúng tôi thôi, đi về.

    Những người chỉ nhìn về phía cửa xem đồng hồ, xách túi lên và bước ra

  5. đẩy bài toán sang một bên

    I give up — just tell me the answer.

    aɪ ɡɪv ʌp dʒʌst tel miː ði ˈænsər

    Tôi không ra — nói đáp án luôn đi.

    Hai bàn tay rời khỏi bộ xếp hình và đẩy nó qua mặt bàn về phía người kia

Tất cả trong một hình ảnh

Give up chỉ là một hình ảnh: bàn tay nắm chặt rồi mở ra. Thả sợi dây là thôi không làm nữa; thả bao thuốc là bỏ thuốc; thả chiếc ghế là nhường chỗ; thả sự chờ đợi là đứng lên đi về. Đẩy miếng ghép ra xa là nói mình không giải được. Trong tay có gì cũng vậy, khoảnh khắc bàn tay mở ra luôn giống nhau.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh