change
tʃeɪndʒ
Thay áo, đổi tàu, đổi món đều là một động tác
Hình ảnh Nhấc lá bài khỏi mặt bàn và đặt một lá bài khác vào đúng chỗ đó. Chỗ chỉ có một; thứ nằm trên nó giờ đã khác. KEEP là để nguyên thứ đang có, CHANGE là đổi nó lấy thứ khác.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong change
-
Đổi thứ này lấy thứ khác
I would like to change my order.
aɪ wʊd laɪk tuː tʃeɪndʒ maɪ ˈɔːrdər
Tôi muốn đổi món đã gọi.
Một dòng trên phiếu gọi món bị xóa và viết thứ khác vào chỗ đó.
-
Thay quần áo
I need to change my shirt.
aɪ niːd tuː tʃeɪndʒ maɪ ʃɜːrt
Tôi phải thay áo sơ mi.
Chiếc áo đang mặc được cởi ra và chiếc khác khoác vào đúng chỗ.
-
Đổi khác theo thời gian
This town has changed a lot.
ðɪs taʊn hæz tʃeɪndʒd ə lɒt
Khu phố này đổi khác nhiều rồi.
Cùng một góc phố nhìn từ cùng một chỗ, nhưng nhà cửa và biển hiệu đã khác.
-
Chuyển tàu
Change trains at the next station.
tʃeɪndʒ treɪnz æt ðə nekst ˈsteɪʃən
Đổi tàu ở ga sau nhé.
Bước xuống con tàu này và bước lên con tàu bên kia sân ga.
-
Đổi tiền lẻ
Could you change this bill for coins?
kʊd juː tʃeɪndʒ ðɪs bɪl fɔːr kɔɪnz
Anh đổi tờ này ra tiền xu giúp tôi được không?
Một tờ tiền đưa ra và một nắm tiền xu nhận về đúng chỗ đó.
Tất cả trong một hình ảnh
CHANGE là hình ảnh một chỗ chứa thứ mới. Đổi thứ ghi trên phiếu gọi món thì thành đổi món; đổi thứ trên người thì thành thay quần áo; đổi thứ đứng trong khu phố thì thành phố đã đổi khác; đổi con tàu dưới chân thì thành chuyển tàu; đổi tờ tiền lấy đồng xu thì thành đổi tiền lẻ. Ở đâu có CHANGE, ở đó chỗ vẫn nguyên còn nội dung đã khác.