see
siː
See không phải nhìn — mà là thứ đã lọt vào rồi
Hình ảnh Một thứ hiện ra trước mặt và tự khắc ghi vào, dù ta có cố hay không. Look là hướng mắt tới, see là thứ đã rơi sẵn vào trong mắt.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong see
-
lọt vào mắt
I saw her at the bus stop.
aɪ sɔː hɜːr æt ðə bʌs stɑːp
Tôi thấy cô ấy ở trạm xe buýt.
Đi ngang trạm xe buýt, gương mặt cô ấy cứ thế lọt vào mắt.
-
lọt vào đầu
I see what you mean.
aɪ siː wʌt juː miːn
Tôi hiểu ý bạn rồi.
Điều người kia nói rơi vào đầu và chỗ mờ mờ bỗng sáng ra.
Look là hướng mắt đi, còn see là thứ đã lọt vào.
-
gặp mặt trực tiếp
I am seeing the doctor tomorrow.
aɪ æm ˈsiːɪŋ ðə ˈdɑːktər təˈmɑːroʊ
Mai tôi đi khám bác sĩ.
Ngày mai cánh cửa mở ra, mình ngồi đối diện bác sĩ.
-
chờ kết quả lọt vào
Let us see how it goes.
let ʌs siː haʊ ɪt ɡoʊz
Cứ chờ xem sao đã.
Buông tay ra, chờ kết quả tự hiện ra trước mặt.
-
mong lại hiện ra trước mắt
See you next week.
siː juː nekst wiːk
Tuần sau gặp lại nhé.
Một ngày nào đó tuần sau, gương mặt ấy lại hiện ra trước mắt.
Tất cả trong một hình ảnh
See là sự hiện đến. Gương mặt hiện vào mắt thì thành bắt gặp, ý nghĩa hiện vào đầu thì thành hiểu ra, một người hiện ra trước mặt thì thành cuộc hẹn, để kết quả tự hiện ra thì thành chờ xem, mong gương mặt ấy hiện lại thì thành lời chào. Nỗ lực chưa bao giờ là điểm chính — có thứ gì đó đã tới.