bring
brɪŋ
Ly nước và cơn căng thẳng đến theo cùng một đường
Hình ảnh Thứ đang ở đằng kia di chuyển về đúng chỗ mình đang đứng. Bring là đưa về phía mình đang đứng, take là mang đi khỏi chỗ mình.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong bring
-
đồ vật đến chỗ tôi
Can you bring me a glass of water?
kən juː brɪŋ miː ə ɡlæs əv ˈwɔːtər
Cho tôi xin một ly nước được không?
Ly nước từ bếp băng qua phòng tới đúng chỗ mình ngồi.
-
bạn mang tới chỗ tôi
Bring your ID card tomorrow.
brɪŋ jʊr ˌaɪˈdiː kɑːrd təˈmɑːroʊ
Ngày mai nhớ mang theo giấy tờ tùy thân.
Tấm thẻ trong túi bạn, ngày mai theo bạn tới tận đây.
Mang đi khỏi đây là take, mang về phía người nghe là bring.
-
thời tiết kéo theo
The rain brought cooler air.
ðə reɪn brɔːt ˈkuːlər er
Cơn mưa làm không khí mát hẳn.
Đám mây mưa đi qua, kéo theo luồng khí mát phía sau.
-
cảm xúc kéo theo
This job brings me a lot of stress.
ðɪs dʒɑːb brɪŋz miː ə lɑːt əv stres
Công việc này khiến tôi căng thẳng lắm.
Mỗi ngày công việc bước vào, kẹp theo một bọc căng thẳng.
-
chủ đề được kéo lên bàn
Can I bring up one more thing?
kən aɪ brɪŋ ʌp wʌn mɔːr θɪŋ
Tôi nêu thêm một chuyện nữa được không?
Một chuyện đang nằm dưới đáy được nâng lên mặt bàn.
Chủ đề bị vùi đi nay được kéo lên trên bàn.
Tất cả trong một hình ảnh
Bring là mũi tên chỉ vào trong. Ly nước đi vào thì thành mang tới, tấm thẻ theo bạn vào thì thành mang theo, mây kéo khí mát vào thì thành trời đổi, công việc kéo cảm xúc vào thì thành căng thẳng, chuyện được nâng lên bàn thì thành nêu ra. Không có nghĩa nào mới — vẫn là chuyến đi vào trong ấy, do ly nước, tấm thẻ, thời tiết, cảm xúc và câu chuyện thực hiện.