ten/tain
ten / teɪn
Chứa đựng và chú ý là cùng một cái nắm
Hình ảnh Bàn tay siết chặt quanh một vật và không buông. Nghĩa của từ tuỳ vào việc đang giữ cái gì, giữ ở đâu. cap là bàn tay khép lại nắm lấy, còn ten là bàn tay cứ giữ mãi.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong ten/tain
-
Giữ ở bên trong
Does this contain nuts?
dʌz ðɪs kənˈteɪn nʌts
Món này có hạt không ạ?
Những hạt bị giữ kín bên trong túi.
-
Giữ cho còn hoài
We maintain the machines every month.
wiː meɪnˈteɪn ðə məˈʃiːnz ˈevri mʌnθ
Chúng tôi bảo dưỡng máy hằng tháng.
Con ốc cứ lỏng dần, tháng nào cũng được siết chặt lại.
main (bàn tay) + tain (giữ): còn có tay giữ thì nó mới còn đứng vững.
-
Kéo về và giữ lấy
You need to obtain a permit first.
juː niːd tuː əbˈteɪn ə ˈpɜːrmɪt fɜːrst
Anh phải xin giấy phép trước đã.
Tờ giấy được kéo qua quầy vào đúng bàn tay mình.
-
Giữ tâm trí ở một chỗ
Please pay attention to the sign.
pliːz peɪ əˈtenʃən tuː ðə saɪn
Anh xem kỹ tấm bảng kia giúp tôi.
Ánh mắt đang lang thang bị buộc lại vào một tấm bảng trên tường.
-
Người đang giữ chỗ ở
The tenant moved out last week.
ðə ˈtenənt muːvd aʊt læst wiːk
Người thuê nhà đã dọn đi tuần trước.
Người sống trong căn nhà, chìa khoá vẫn nằm trong tay.
Tất cả trong một hình ảnh
ten và tain là cái nắm không chịu buông. Giữ bên trong là chứa; giữ hoài theo thời gian là bảo trì; kéo về rồi giữ lấy là giành được. Buộc tâm trí vào một điểm là chú ý; giữ lấy chỗ mình ở là người thuê nhà. Từ nào có ten hay tain cũng để lại dấu vết ấy: có cái gì đó đang được giữ, và giữ ở đâu.